Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:00 ↑ 35.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:43 ↑ 323.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 1.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.084 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -5m 35s | 03:02 | 23:33 | 04:20 | 22:11 | 05:21 | 21:10 | 13:17 | 150.98 |
| 2 |
06:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -5m 35s | 03:02 | 23:26 | 04:23 | 22:07 | 05:24 | 21:07 | 13:17 | 150.95 |
| 3 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -5m 35s | 03:08 | 23:20 | 04:27 | 22:03 | 05:27 | 21:04 | 13:16 | 150.91 |
| 4 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -5m 35s | 03:13 | 23:14 | 04:30 | 21:59 | 05:30 | 21:00 | 13:16 | 150.87 |
| 5 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -5m 35s | 03:19 | 23:08 | 04:34 | 21:55 | 05:32 | 20:57 | 13:16 | 150.82 |
| 6 |
06:22
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -5m 36s | 03:24 | 23:02 | 04:37 | 21:51 | 05:35 | 20:53 | 13:15 | 150.80 |
| 7 |
06:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -5m 36s | 03:29 | 22:57 | 04:40 | 21:47 | 05:38 | 20:50 | 13:15 | 150.77 |
| 8 |
06:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -5m 36s | 03:33 | 22:52 | 04:44 | 21:43 | 05:41 | 20:47 | 13:15 | 150.72 |
| 9 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -5m 36s | 03:38 | 22:47 | 04:47 | 21:39 | 05:43 | 20:43 | 13:14 | 150.69 |
| 10 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -5m 36s | 03:42 | 22:42 | 04:50 | 21:35 | 05:46 | 20:40 | 13:14 | 150.66 |
| 11 |
06:34
↑
79° Đông
|
19:52
↑
280° Tây
|
13h 17m | -5m 36s | 03:47 | 22:37 | 04:53 | 21:32 | 05:49 | 20:37 | 13:14 | 150.62 |
| 12 |
06:36
↑
80° Đông
|
19:49
↑
280° Tây
|
13h 12m | -5m 36s | 03:51 | 22:32 | 04:56 | 21:28 | 05:51 | 20:33 | 13:13 | 150.57 |
| 13 |
06:39
↑
81° Đông
|
19:45
↑
279° Tây
|
13h 06m | -5m 36s | 03:55 | 22:27 | 04:59 | 21:24 | 05:54 | 20:30 | 13:13 | 150.53 |
| 14 |
06:41
↑
82° Đông
|
19:42
↑
278° Tây
|
13h 00m | -5m 36s | 03:59 | 22:23 | 05:02 | 21:21 | 05:56 | 20:27 | 13:13 | 150.49 |
| 15 |
06:44
↑
82° Đông
|
19:39
↑
277° Tây
|
12h 55m | -5m 36s | 04:03 | 22:18 | 05:05 | 21:17 | 05:59 | 20:23 | 13:12 | 150.46 |
| 16 |
06:46
↑
83° Đông
|
19:36
↑
276° Tây
|
12h 49m | -5m 36s | 04:07 | 22:14 | 05:08 | 21:13 | 06:02 | 20:20 | 13:12 | 150.41 |
| 17 |
06:49
↑
84° Đông
|
19:33
↑
276° Tây
|
12h 44m | -5m 36s | 04:10 | 22:09 | 05:11 | 21:10 | 06:04 | 20:17 | 13:12 | 150.36 |
| 18 |
06:51
↑
85° Đông
|
19:30
↑
275° Tây
|
12h 38m | -5m 36s | 04:14 | 22:05 | 05:14 | 21:06 | 06:07 | 20:14 | 13:11 | 150.32 |
| 19 |
06:53
↑
86° Đông
|
19:26
↑
274° Tây
|
12h 32m | -5m 36s | 04:18 | 22:01 | 05:17 | 21:03 | 06:09 | 20:10 | 13:11 | 150.27 |
| 20 |
06:56
↑
86° Đông
|
19:23
↑
273° Tây
|
12h 27m | -5m 36s | 04:21 | 21:57 | 05:20 | 20:59 | 06:12 | 20:07 | 13:10 | 150.23 |
| 21 |
06:58
↑
87° Đông
|
19:20
↑
272° Tây
|
12h 21m | -5m 36s | 04:24 | 21:53 | 05:22 | 20:56 | 06:14 | 20:04 | 13:10 | 150.20 |
| 22 |
07:01
↑
88° Đông
|
19:17
↑
272° Tây
|
12h 16m | -5m 36s | 04:28 | 21:49 | 05:25 | 20:52 | 06:17 | 20:01 | 13:10 | 150.16 |
| 23 |
07:03
↑
89° Đông
|
19:14
↑
271° Tây
|
12h 10m | -5m 36s | 04:31 | 21:45 | 05:28 | 20:49 | 06:20 | 19:57 | 13:09 | 150.13 |
| 24 |
07:06
↑
90° Đông
|
19:11
↑
270° Tây
|
12h 04m | -5m 36s | 04:34 | 21:41 | 05:31 | 20:45 | 06:22 | 19:54 | 13:09 | 150.08 |
| 25 |
07:08
↑
90° Đông
|
19:08
↑
269° Tây
|
11h 59m | -5m 36s | 04:38 | 21:37 | 05:33 | 20:42 | 06:25 | 19:51 | 13:09 | 150.03 |
| 26 |
07:11
↑
91° Đông
|
19:04
↑
268° Tây
|
11h 53m | -5m 36s | 04:41 | 21:33 | 05:36 | 20:38 | 06:27 | 19:48 | 13:08 | 149.99 |
| 27 |
07:13
↑
92° Đông
|
19:01
↑
268° Tây
|
11h 48m | -5m 36s | 04:44 | 21:29 | 05:39 | 20:35 | 06:30 | 19:45 | 13:08 | 149.95 |
| 28 |
07:16
↑
93° Đông
|
18:58
↑
267° Tây
|
11h 42m | -5m 36s | 04:47 | 21:26 | 05:41 | 20:32 | 06:32 | 19:41 | 13:08 | 149.90 |
| 29 |
07:18
↑
94° Đông
|
18:55
↑
266° Tây
|
11h 36m | -5m 36s | 04:50 | 21:22 | 05:44 | 20:28 | 06:35 | 19:38 | 13:07 | 149.86 |
| 30 |
07:21
↑
94° Đông
|
18:52
↑
265° Tây
|
11h 31m | -5m 36s | 04:53 | 21:18 | 05:47 | 20:25 | 06:37 | 19:35 | 13:07 | 149.82 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lahti
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lahti
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lahti
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lahti.