Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 78.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 282.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 26m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 26.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.518 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
79° Đông
19:52
281° Tây Tây Bắc
13h 20m +5m 42s 03:45 22:40 04:51 21:33 05:46 20:37 13:11 149.48
2
06:28
78° Đông Đông Bắc
19:54
282° Tây Tây Bắc
13h 26m +5m 42s 03:40 22:45 04:47 21:36 05:43 20:40 13:10 149.52
3
06:25
78° Đông Đông Bắc
19:57
283° Tây Tây Bắc
13h 31m +5m 42s 03:35 22:49 04:43 21:40 05:39 20:43 13:10 149.56
4
06:22
77° Đông Đông Bắc
19:59
284° Tây Tây Bắc
13h 37m +5m 42s 03:29 22:54 04:39 21:43 05:36 20:45 13:10 149.61
5
06:19
76° Đông Đông Bắc
20:02
284° Tây Tây Bắc
13h 43m +5m 42s 03:24 22:59 04:35 21:46 05:33 20:48 13:10 149.65
6
06:15
75° Đông Đông Bắc
20:04
285° Tây Tây Bắc
13h 48m +5m 42s 03:18 23:04 04:31 21:50 05:29 20:51 13:09 149.69
7
06:12
74° Đông Đông Bắc
20:07
286° Tây Tây Bắc
13h 54m +5m 42s 03:13 23:10 04:27 21:53 05:26 20:54 13:09 149.74
8
06:09
74° Đông Đông Bắc
20:10
287° Tây Tây Bắc
14h 00m +5m 42s 03:07 23:15 04:23 21:57 05:22 20:57 13:09 149.78
9
06:06
73° Đông Đông Bắc
20:12
288° Tây Tây Bắc
14h 06m +5m 42s 03:00 23:21 04:19 22:00 05:19 21:00 13:08 149.83
10
06:03
72° Đông Đông Bắc
20:15
288° Tây Tây Bắc
14h 11m +5m 41s 02:54 23:28 04:15 22:04 05:16 21:03 13:08 149.87
11
06:00
71° Đông Đông Bắc
20:17
289° Tây Tây Bắc
14h 17m +5m 41s 02:47 23:35 04:11 22:08 05:12 21:05 13:08 149.91
12
05:57
70° Đông Đông Bắc
20:20
290° Tây Tây Bắc
14h 23m +5m 41s 02:40 23:42 04:07 22:11 05:09 21:08 13:08 149.96
13
05:54
70° Đông Đông Bắc
20:23
291° Tây Tây Bắc
14h 28m +5m 41s 02:32 23:50 04:02 22:15 05:05 21:11 13:07 150.00
14
05:51
69° Đông Đông Bắc
20:25
292° Tây Tây Bắc
14h 34m +5m 41s 02:24 23:59 03:58 22:19 05:02 21:14 13:07 150.04
15
05:48
68° Đông Đông Bắc
20:28
292° Tây Tây Bắc
14h 40m +5m 40s 02:14 N/A 03:54 22:23 04:59 21:17 13:07 150.09
16
05:44
67° Đông Đông Bắc
20:30
293° Tây Tây Bắc
14h 45m +5m 40s 02:04 00:09 03:49 22:27 04:55 21:20 13:07 150.13
17
05:41
66° Đông Đông Bắc
20:33
294° Tây Tây Bắc
14h 51m +5m 40s 01:51 00:21 03:45 22:31 04:52 21:23 13:06 150.17
18
05:38
66° Đông Đông Bắc
20:36
295° Tây Tây Bắc
14h 57m +5m 39s 01:34 N/A 03:40 22:35 04:48 21:26 13:06 150.21
19
05:35
65° Đông Đông Bắc
20:38
296° Tây Tây Bắc
15h 02m +5m 39s N/A N/A 03:36 22:40 04:45 21:29 13:06 150.25
20
05:32
64° Đông Đông Bắc
20:41
296° Tây Tây Bắc
15h 08m +5m 39s N/A N/A 03:31 22:44 04:41 21:32 13:06 150.29
21
05:29
63° Đông Đông Bắc
20:43
297° Tây Tây Bắc
15h 14m +5m 38s N/A N/A 03:26 22:49 04:38 21:35 13:06 150.33
22
05:26
63° Đông Đông Bắc
20:46
298° Tây Tây Bắc
15h 19m +5m 38s N/A N/A 03:21 22:53 04:34 21:39 13:05 150.37
23
05:23
62° Đông Đông Bắc
20:49
299° Tây Tây Bắc
15h 25m +5m 37s N/A N/A 03:16 22:58 04:31 21:42 13:05 150.41
24
05:20
61° Đông Đông Bắc
20:51
299° Tây Tây Bắc
15h 31m +5m 37s N/A N/A 03:11 23:03 04:27 21:45 13:05 150.45
25
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:54
300° Tây Tây Bắc
15h 36m +5m 36s N/A N/A 03:06 23:08 04:24 21:48 13:05 150.49
26
05:14
60° Đông Đông Bắc
20:57
301° Tây Tây Bắc
15h 42m +5m 35s N/A N/A 03:00 23:13 04:20 21:51 13:05 150.53
27
05:11
59° Đông Đông Bắc
20:59
302° Tây Tây Bắc
15h 47m +5m 34s N/A N/A 02:55 23:19 04:17 21:55 13:04 150.57
28
05:08
58° Đông Đông Bắc
21:02
302° Tây Tây Bắc
15h 53m +5m 34s N/A N/A 02:49 23:25 04:13 21:58 13:04 150.60
29
05:06
57° Đông Đông Bắc
21:05
303° Tây Tây Bắc
15h 58m +5m 33s N/A N/A 02:43 23:31 04:10 22:01 13:04 150.64
30
05:03
57° Đông Đông Bắc
21:07
304° Bắc Tây Bắc
16h 04m +5m 32s N/A N/A 02:36 23:37 04:06 22:04 13:04 150.68

Trong Lappeenranta, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lappeenranta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lappeenranta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lappeenranta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí