Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:25 ↑ 124.9° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:17 ↑ 235.3° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 52m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -21.05°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.434 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:31
↑
79° Đông
|
19:52
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +5m 42s | 03:45 | 22:40 | 04:51 | 21:33 | 05:46 | 20:37 | 13:11 | 149.48 |
| 2 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +5m 42s | 03:40 | 22:45 | 04:47 | 21:36 | 05:43 | 20:40 | 13:10 | 149.52 |
| 3 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +5m 42s | 03:35 | 22:49 | 04:43 | 21:40 | 05:39 | 20:43 | 13:10 | 149.56 |
| 4 |
06:22
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +5m 42s | 03:29 | 22:54 | 04:39 | 21:43 | 05:36 | 20:45 | 13:10 | 149.61 |
| 5 |
06:19
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +5m 42s | 03:24 | 22:59 | 04:35 | 21:46 | 05:33 | 20:48 | 13:10 | 149.65 |
| 6 |
06:15
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +5m 42s | 03:18 | 23:04 | 04:31 | 21:50 | 05:29 | 20:51 | 13:09 | 149.69 |
| 7 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +5m 42s | 03:13 | 23:10 | 04:27 | 21:53 | 05:26 | 20:54 | 13:09 | 149.74 |
| 8 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +5m 42s | 03:07 | 23:15 | 04:23 | 21:57 | 05:22 | 20:57 | 13:09 | 149.78 |
| 9 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +5m 42s | 03:00 | 23:21 | 04:19 | 22:00 | 05:19 | 21:00 | 13:08 | 149.83 |
| 10 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +5m 41s | 02:54 | 23:28 | 04:15 | 22:04 | 05:16 | 21:03 | 13:08 | 149.87 |
| 11 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +5m 41s | 02:47 | 23:35 | 04:11 | 22:08 | 05:12 | 21:05 | 13:08 | 149.91 |
| 12 |
05:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +5m 41s | 02:40 | 23:42 | 04:07 | 22:11 | 05:09 | 21:08 | 13:08 | 149.96 |
| 13 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +5m 41s | 02:32 | 23:50 | 04:02 | 22:15 | 05:05 | 21:11 | 13:07 | 150.00 |
| 14 |
05:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +5m 41s | 02:24 | 23:59 | 03:58 | 22:19 | 05:02 | 21:14 | 13:07 | 150.04 |
| 15 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +5m 40s | 02:14 | N/A | 03:54 | 22:23 | 04:59 | 21:17 | 13:07 | 150.09 |
| 16 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +5m 40s | 02:04 | 00:09 | 03:49 | 22:27 | 04:55 | 21:20 | 13:07 | 150.13 |
| 17 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +5m 40s | 01:51 | 00:21 | 03:45 | 22:31 | 04:52 | 21:23 | 13:06 | 150.17 |
| 18 |
05:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +5m 39s | 01:34 | N/A | 03:40 | 22:35 | 04:48 | 21:26 | 13:06 | 150.21 |
| 19 |
05:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +5m 39s | N/A | N/A | 03:36 | 22:40 | 04:45 | 21:29 | 13:06 | 150.25 |
| 20 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +5m 39s | N/A | N/A | 03:31 | 22:44 | 04:41 | 21:32 | 13:06 | 150.29 |
| 21 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +5m 38s | N/A | N/A | 03:26 | 22:49 | 04:38 | 21:35 | 13:06 | 150.33 |
| 22 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +5m 38s | N/A | N/A | 03:21 | 22:53 | 04:34 | 21:39 | 13:05 | 150.37 |
| 23 |
05:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +5m 37s | N/A | N/A | 03:16 | 22:58 | 04:31 | 21:42 | 13:05 | 150.41 |
| 24 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +5m 37s | N/A | N/A | 03:11 | 23:03 | 04:27 | 21:45 | 13:05 | 150.45 |
| 25 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +5m 36s | N/A | N/A | 03:06 | 23:08 | 04:24 | 21:48 | 13:05 | 150.49 |
| 26 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +5m 35s | N/A | N/A | 03:00 | 23:13 | 04:20 | 21:51 | 13:05 | 150.53 |
| 27 |
05:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +5m 34s | N/A | N/A | 02:55 | 23:19 | 04:17 | 21:55 | 13:04 | 150.57 |
| 28 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | +5m 34s | N/A | N/A | 02:49 | 23:25 | 04:13 | 21:58 | 13:04 | 150.60 |
| 29 |
05:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 58m | +5m 33s | N/A | N/A | 02:43 | 23:31 | 04:10 | 22:01 | 13:04 | 150.64 |
| 30 |
05:03
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +5m 32s | N/A | N/A | 02:36 | 23:37 | 04:06 | 22:04 | 13:04 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lappeenranta. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lappeenranta, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.