Tháng 7 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:21 ↑ 142.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 14:55 ↑ 217.7° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 5h 33m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -28.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.117 million km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:37
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:43
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 06m | -1m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:11 | 152.09 |
| 2 |
03:38
↑
34° Bắc Bắc Đông Bắc
|
22:42
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 04m | -2m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:11 | 152.09 |
| 3 |
03:40
↑
34° Đông Bắc
|
22:41
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 01m | -2m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:11 | 152.09 |
| 4 |
03:41
↑
34° Đông Bắc
|
22:40
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 59m | -2m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:11 | 152.09 |
| 5 |
03:43
↑
34° Đông Bắc
|
22:39
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 56m | -2m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:31 | 00:51 | 13:11 | 152.09 |
| 6 |
03:44
↑
35° Đông Bắc
|
22:38
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 53m | -2m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:40 | 00:43 | 13:11 | 152.09 |
| 7 |
03:46
↑
35° Đông Bắc
|
22:37
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | -2m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:47 | 00:37 | 13:12 | 152.08 |
| 8 |
03:47
↑
36° Đông Bắc
|
22:35
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 47m | -3m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:53 | 00:31 | 13:12 | 152.08 |
| 9 |
03:49
↑
36° Đông Bắc
|
22:34
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 44m | -3m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:59 | 00:26 | 13:12 | 152.08 |
| 10 |
03:51
↑
36° Đông Bắc
|
22:32
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 41m | -3m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 00:21 | 13:12 | 152.07 |
| 11 |
03:53
↑
37° Đông Bắc
|
22:31
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | -3m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:09 | 00:16 | 13:12 | 152.07 |
| 12 |
03:55
↑
37° Đông Bắc
|
22:29
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 34m | -3m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:14 | 00:11 | 13:12 | 152.07 |
| 13 |
03:57
↑
38° Đông Bắc
|
22:27
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 30m | -3m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:18 | 00:07 | 13:13 | 152.06 |
| 14 |
03:59
↑
38° Đông Bắc
|
22:25
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | -3m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 23:58 | 13:13 | 152.06 |
| 15 |
04:01
↑
38° Đông Bắc
|
22:23
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | -3m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 23:54 | 13:13 | 152.05 |
| 16 |
04:03
↑
39° Đông Bắc
|
22:21
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 18m | -4m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:32 | 23:50 | 13:13 | 152.04 |
| 17 |
04:05
↑
40° Đông Bắc
|
22:19
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 14m | -4m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 23:46 | 13:13 | 152.03 |
| 18 |
04:07
↑
40° Đông Bắc
|
22:17
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 10m | -4m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:40 | 23:42 | 13:13 | 152.03 |
| 19 |
04:09
↑
41° Đông Bắc
|
22:15
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | -4m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 23:38 | 13:13 | 152.02 |
| 20 |
04:12
↑
41° Đông Bắc
|
22:13
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | -4m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 23:34 | 13:13 | 152.01 |
| 21 |
04:14
↑
42° Đông Bắc
|
22:11
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | -4m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:30 | 13:13 | 152.00 |
| 22 |
04:16
↑
42° Đông Bắc
|
22:08
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 52m | -4m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 23:27 | 13:13 | 151.99 |
| 23 |
04:19
↑
43° Đông Bắc
|
22:06
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 47m | -4m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 23:23 | 13:13 | 151.97 |
| 24 |
04:21
↑
43° Đông Bắc
|
22:04
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -4m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 23:19 | 13:13 | 151.96 |
| 25 |
04:23
↑
44° Đông Bắc
|
22:01
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -4m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:15 | 13:13 | 151.95 |
| 26 |
04:26
↑
45° Đông Bắc
|
21:59
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -4m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 23:11 | 13:13 | 151.93 |
| 27 |
04:28
↑
45° Đông Bắc
|
21:56
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | -4m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 23:08 | 13:13 | 151.92 |
| 28 |
04:31
↑
46° Đông Bắc
|
21:54
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -4m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:04 | 13:13 | 151.90 |
| 29 |
04:33
↑
46° Đông Bắc
|
21:51
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -5m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:00 | 13:13 | 151.88 |
| 30 |
04:36
↑
47° Đông Bắc
|
21:49
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -5m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:27 | 22:57 | 13:13 | 151.87 |
| 31 |
04:38
↑
48° Đông Bắc
|
21:46
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -5m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:31 | 22:53 | 13:13 | 151.85 |
|
All times are in local time for Lappeenranta. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
In Lappeenranta, the earliest sunrise of July is on tháng 7 01 hoặc the latest sunset of July is on tháng 7 01.