Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leiden, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 54.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 59m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leiden

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
94° E
19:19
266° W
11h 36m -4m 00s 05:49 21:13 06:29 20:32 07:08 19:53 13:31 149.78
2
07:44
95° E
19:16
265° W
11h 32m -4m 00s 05:50 21:10 06:31 20:30 07:10 19:51 13:31 149.73
3
07:46
96° E
19:14
264° W
11h 28m -3m 59s 05:52 21:08 06:32 20:28 07:12 19:49 13:31 149.69
4
07:48
96° E
19:12
264° W
11h 24m -3m 59s 05:54 21:05 06:34 20:25 07:13 19:46 13:30 149.65
5
07:49
97° E
19:10
263° W
11h 20m -3m 59s 05:56 21:03 06:36 20:23 07:15 19:44 13:30 149.61
6
07:51
97° E
19:07
262° W
11h 16m -3m 59s 05:58 21:00 06:38 20:21 07:17 19:42 13:30 149.57
7
07:53
98° E
19:05
262° W
11h 12m -3m 59s 05:59 20:58 06:39 20:18 07:18 19:39 13:30 149.53
8
07:55
99° E
19:03
261° W
11h 08m -3m 58s 06:01 20:56 06:41 20:16 07:20 19:37 13:29 149.48
9
07:56
99° E
19:00
260° W
11h 04m -3m 58s 06:03 20:53 06:43 20:14 07:22 19:35 13:29 149.44
10
07:58
100° E
18:58
260° W
11h 00m -3m 58s 06:05 20:51 06:44 20:12 07:23 19:33 13:29 149.40
11
08:00
100° E
18:56
259° W
10h 56m -3m 57s 06:06 20:49 06:46 20:09 07:25 19:31 13:28 149.35
12
08:01
101° E
18:54
259° WSW
10h 52m -3m 57s 06:08 20:47 06:48 20:07 07:27 19:28 13:28 149.31
13
08:03
102° ESE
18:52
258° WSW
10h 48m -3m 57s 06:10 20:44 06:49 20:05 07:28 19:26 13:28 149.27
14
08:05
102° ESE
18:49
257° WSW
10h 44m -3m 56s 06:12 20:42 06:51 20:03 07:30 19:24 13:28 149.23
15
08:07
103° ESE
18:47
257° WSW
10h 40m -3m 56s 06:13 20:40 06:53 20:01 07:32 19:22 13:27 149.18
16
08:08
104° ESE
18:45
256° WSW
10h 36m -3m 55s 06:15 20:38 06:54 19:59 07:33 19:20 13:27 149.14
17
08:10
104° ESE
18:43
256° WSW
10h 32m -3m 55s 06:17 20:36 06:56 19:57 07:35 19:18 13:27 149.10
18
08:12
105° ESE
18:41
255° WSW
10h 28m -3m 54s 06:18 20:34 06:58 19:55 07:37 19:16 13:27 149.05
19
08:14
105° ESE
18:38
254° WSW
10h 24m -3m 54s 06:20 20:32 06:59 19:53 07:38 19:14 13:27 149.01
20
08:15
106° ESE
18:36
254° WSW
10h 20m -3m 53s 06:22 20:30 07:01 19:51 07:40 19:12 13:26 148.97
21
08:17
107° ESE
18:34
253° WSW
10h 17m -3m 52s 06:23 20:28 07:03 19:49 07:42 19:10 13:26 148.93
22
08:19
107° ESE
18:32
253° WSW
10h 13m -3m 51s 06:25 20:26 07:04 19:47 07:44 19:08 13:26 148.88
23
08:21
108° ESE
18:30
252° WSW
10h 09m -3m 51s 06:27 20:24 07:06 19:45 07:45 19:06 13:26 148.84
24
08:23
108° ESE
18:28
251° WSW
10h 05m -3m 50s 06:28 20:22 07:08 19:43 07:47 19:04 13:26 148.80
25
07:24
109° ESE
17:26
251° WSW
10h 01m -3m 49s 05:30 19:20 06:09 18:41 06:49 18:02 12:26 148.76
26
07:26
110° ESE
17:24
250° WSW
9h 57m -3m 48s 05:32 19:18 06:11 18:39 06:50 18:00 12:26 148.72
27
07:28
110° ESE
17:22
250° WSW
9h 54m -3m 47s 05:33 19:16 06:12 18:37 06:52 17:58 12:25 148.68
28
07:30
111° ESE
17:20
249° WSW
9h 50m -3m 46s 05:35 19:15 06:14 18:36 06:54 17:56 12:25 148.64
29
07:32
111° ESE
17:18
248° WSW
9h 46m -3m 44s 05:37 19:13 06:16 18:34 06:55 17:54 12:25 148.60
30
07:33
112° ESE
17:16
248° WSW
9h 42m -3m 43s 05:38 19:11 06:17 18:32 06:57 17:52 12:25 148.56
31
07:35
112° ESE
17:14
247° WSW
9h 39m -3m 42s 05:40 19:10 06:19 18:30 06:59 17:51 12:25 148.52

Trong Leiden, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leiden

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leiden

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leiden

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí