Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lleida, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:27 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.716 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lleida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:54
94° Đông
19:39
266° Tây
11h 44m -2m 45s 06:21 21:11 06:54 20:39 07:26 20:07 13:47 149.78
2
07:55
94° Đông
19:37
266° Tây
11h 42m -2m 45s 06:22 21:10 06:55 20:37 07:27 20:05 13:47 149.73
3
07:56
95° Đông
19:35
265° Tây
11h 39m -2m 45s 06:23 21:08 06:56 20:36 07:28 20:04 13:46 149.69
4
07:57
95° Đông
19:34
265° Tây
11h 36m -2m 45s 06:25 21:06 06:57 20:34 07:29 20:02 13:46 149.65
5
07:58
96° Đông
19:32
264° Tây
11h 33m -2m 44s 06:26 21:04 06:58 20:32 07:30 20:00 13:46 149.61
6
07:59
96° Đông
19:30
264° Tây
11h 31m -2m 44s 06:27 21:03 06:59 20:30 07:31 19:59 13:45 149.57
7
08:00
97° Đông
19:29
263° Tây
11h 28m -2m 44s 06:28 21:01 07:00 20:29 07:32 19:57 13:45 149.53
8
08:01
97° Đông
19:27
263° Tây
11h 25m -2m 44s 06:29 20:59 07:01 20:27 07:33 19:55 13:45 149.48
9
08:03
98° Đông
19:25
262° Tây
11h 22m -2m 43s 06:30 20:58 07:02 20:26 07:34 19:54 13:44 149.44
10
08:04
98° Đông
19:24
262° Tây
11h 20m -2m 43s 06:31 20:56 07:03 20:24 07:35 19:52 13:44 149.40
11
08:05
99° Đông
19:22
261° Tây
11h 17m -2m 43s 06:32 20:55 07:04 20:22 07:36 19:50 13:44 149.35
12
08:06
99° Đông
19:21
260° Tây
11h 14m -2m 42s 06:33 20:53 07:05 20:21 07:37 19:49 13:44 149.31
13
08:07
100° Đông
19:19
260° Tây
11h 11m -2m 42s 06:34 20:51 07:06 20:19 07:39 19:47 13:43 149.27
14
08:08
100° Đông
19:17
260° Tây
11h 09m -2m 42s 06:35 20:50 07:08 20:18 07:40 19:46 13:43 149.22
15
08:09
101° Đông
19:16
259° Tây
11h 06m -2m 41s 06:37 20:48 07:09 20:16 07:41 19:44 13:43 149.18
16
08:10
101° Đông
19:14
258° Tây Tây Nam
11h 03m -2m 41s 06:38 20:47 07:10 20:15 07:42 19:43 13:43 149.14
17
08:11
102° Đông Đông Nam
19:13
258° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 40s 06:39 20:45 07:11 20:13 07:43 19:41 13:42 149.10
18
08:13
102° Đông Đông Nam
19:11
258° Tây Tây Nam
10h 58m -2m 40s 06:40 20:44 07:12 20:12 07:44 19:40 13:42 149.05
19
08:14
103° Đông Đông Nam
19:10
257° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 39s 06:41 20:42 07:13 20:10 07:45 19:38 13:42 149.01
20
08:15
103° Đông Đông Nam
19:08
257° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 38s 06:42 20:41 07:14 20:09 07:46 19:37 13:42 148.97
21
08:16
104° Đông Đông Nam
19:07
256° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 38s 06:43 20:40 07:15 20:07 07:47 19:35 13:42 148.93
22
08:17
104° Đông Đông Nam
19:05
256° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 37s 06:44 20:38 07:16 20:06 07:48 19:34 13:42 148.88
23
08:18
105° Đông Đông Nam
19:04
255° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 36s 06:45 20:37 07:17 20:05 07:49 19:33 13:41 148.84
24
08:20
105° Đông Đông Nam
19:02
255° Tây Tây Nam
10h 42m -2m 35s 06:46 20:35 07:18 20:03 07:51 19:31 13:41 148.80
25
07:21
106° Đông Đông Nam
18:01
254° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 35s 05:47 19:34 06:19 19:02 06:52 18:30 12:41 148.76
26
07:22
106° Đông Đông Nam
17:59
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 34s 05:48 19:33 06:20 19:01 06:53 18:28 12:41 148.72
27
07:23
106° Đông Đông Nam
17:58
253° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 33s 05:49 19:32 06:22 19:00 06:54 18:27 12:41 148.68
28
07:24
107° Đông Đông Nam
17:57
253° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 32s 05:50 19:30 06:23 18:58 06:55 18:26 12:41 148.64
29
07:25
107° Đông Đông Nam
17:55
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 31s 05:52 19:29 06:24 18:57 06:56 18:25 12:41 148.60
30
07:27
108° Đông Đông Nam
17:54
252° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 30s 05:53 19:28 06:25 18:56 06:57 18:23 12:41 148.56
31
07:28
108° Đông Đông Nam
17:53
252° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 29s 05:54 19:27 06:26 18:55 06:58 18:22 12:41 148.52

Trong Lleida, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lleida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lleida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lleida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí