Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lleida, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:30 ↑ 80.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:29 ↑ 280.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 58m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 13.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.733 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lleida
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +2m 24s | 05:07 | 22:43 | 05:47 | 22:03 | 06:23 | 21:26 | 13:54 | 150.72 |
| 2 |
06:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +2m 23s | 05:05 | 22:44 | 05:45 | 22:04 | 06:22 | 21:27 | 13:54 | 150.76 |
| 3 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +2m 21s | 05:03 | 22:46 | 05:44 | 22:05 | 06:21 | 21:28 | 13:54 | 150.80 |
| 4 |
06:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 20s | 05:01 | 22:48 | 05:42 | 22:07 | 06:19 | 21:29 | 13:54 | 150.84 |
| 5 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 18s | 04:59 | 22:49 | 05:41 | 22:08 | 06:18 | 21:30 | 13:54 | 150.87 |
| 6 |
06:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 17s | 04:58 | 22:51 | 05:39 | 22:09 | 06:17 | 21:31 | 13:54 | 150.91 |
| 7 |
06:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 15s | 04:56 | 22:53 | 05:38 | 22:11 | 06:15 | 21:33 | 13:54 | 150.94 |
| 8 |
06:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +2m 13s | 04:54 | 22:54 | 05:36 | 22:12 | 06:14 | 21:34 | 13:54 | 150.98 |
| 9 |
06:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +2m 12s | 04:52 | 22:56 | 05:35 | 22:13 | 06:13 | 21:35 | 13:53 | 151.02 |
| 10 |
06:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 10s | 04:51 | 22:58 | 05:33 | 22:15 | 06:12 | 21:36 | 13:53 | 151.05 |
| 11 |
06:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +2m 08s | 04:49 | 22:59 | 05:32 | 22:16 | 06:10 | 21:37 | 13:53 | 151.09 |
| 12 |
06:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 06s | 04:47 | 23:01 | 05:30 | 22:17 | 06:09 | 21:38 | 13:53 | 151.12 |
| 13 |
06:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 04s | 04:46 | 23:02 | 05:29 | 22:19 | 06:08 | 21:40 | 13:53 | 151.16 |
| 14 |
06:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 02s | 04:44 | 23:04 | 05:28 | 22:20 | 06:07 | 21:41 | 13:53 | 151.19 |
| 15 |
06:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 00s | 04:42 | 23:06 | 05:26 | 22:21 | 06:06 | 21:42 | 13:53 | 151.22 |
| 16 |
06:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 58s | 04:41 | 23:07 | 05:25 | 22:22 | 06:05 | 21:43 | 13:53 | 151.26 |
| 17 |
06:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 55s | 04:39 | 23:09 | 05:24 | 22:24 | 06:04 | 21:44 | 13:53 | 151.29 |
| 18 |
06:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +1m 53s | 04:38 | 23:11 | 05:23 | 22:25 | 06:03 | 21:45 | 13:53 | 151.32 |
| 19 |
06:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +1m 51s | 04:36 | 23:12 | 05:22 | 22:26 | 06:02 | 21:46 | 13:53 | 151.35 |
| 20 |
06:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 48s | 04:35 | 23:14 | 05:20 | 22:28 | 06:01 | 21:47 | 13:54 | 151.38 |
| 21 |
06:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +1m 46s | 04:33 | 23:15 | 05:19 | 22:29 | 06:00 | 21:48 | 13:54 | 151.41 |
| 22 |
06:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +1m 43s | 04:32 | 23:17 | 05:18 | 22:30 | 05:59 | 21:49 | 13:54 | 151.43 |
| 23 |
06:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +1m 41s | 04:30 | 23:18 | 05:17 | 22:31 | 05:58 | 21:50 | 13:54 | 151.46 |
| 24 |
06:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +1m 38s | 04:29 | 23:20 | 05:16 | 22:32 | 05:57 | 21:51 | 13:54 | 151.49 |
| 25 |
06:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 35s | 04:28 | 23:21 | 05:15 | 22:33 | 05:56 | 21:52 | 13:54 | 151.51 |
| 26 |
06:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +1m 32s | 04:27 | 23:23 | 05:14 | 22:35 | 05:56 | 21:53 | 13:54 | 151.54 |
| 27 |
06:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 29s | 04:25 | 23:24 | 05:13 | 22:36 | 05:55 | 21:54 | 13:54 | 151.57 |
| 28 |
06:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 26s | 04:24 | 23:25 | 05:13 | 22:37 | 05:54 | 21:55 | 13:54 | 151.59 |
| 29 |
06:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 23s | 04:23 | 23:27 | 05:12 | 22:38 | 05:53 | 21:56 | 13:54 | 151.62 |
| 30 |
06:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +1m 20s | 04:22 | 23:28 | 05:11 | 22:39 | 05:53 | 21:57 | 13:55 | 151.64 |
| 31 |
06:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 17s | 04:21 | 23:29 | 05:10 | 22:40 | 05:52 | 21:58 | 13:55 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lleida. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lleida, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.