Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 04m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.569 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lublin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
82° Đông
19:02
279° Tây
12h 56m +3m 54s 04:07 21:00 04:51 20:17 05:31 19:36 12:33 149.48
2
06:03
81° Đông
19:03
279° Tây
13h 00m +3m 54s 04:05 21:03 04:48 20:19 05:29 19:38 12:33 149.52
3
06:01
80° Đông
19:05
280° Tây
13h 04m +3m 53s 04:02 21:05 04:46 20:21 05:26 19:40 12:33 149.57
4
05:59
80° Đông
19:07
280° Tây
13h 08m +3m 53s 03:59 21:07 04:43 20:23 05:24 19:41 12:32 149.61
5
05:56
79° Đông
19:08
281° Tây
13h 11m +3m 53s 03:56 21:09 04:41 20:25 05:22 19:43 12:32 149.65
6
05:54
79° Đông Đông Bắc
19:10
282° Tây Tây Bắc
13h 15m +3m 52s 03:53 21:12 04:38 20:26 05:19 19:45 12:32 149.70
7
05:52
78° Đông Đông Bắc
19:12
282° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 52s 03:51 21:14 04:36 20:28 05:17 19:47 12:31 149.74
8
05:50
78° Đông Đông Bắc
19:13
283° Tây Tây Bắc
13h 23m +3m 51s 03:48 21:16 04:33 20:30 05:15 19:49 12:31 149.78
9
05:48
77° Đông Đông Bắc
19:15
284° Tây Tây Bắc
13h 27m +3m 51s 03:45 21:19 04:31 20:32 05:13 19:50 12:31 149.83
10
05:45
76° Đông Đông Bắc
19:17
284° Tây Tây Bắc
13h 31m +3m 50s 03:42 21:21 04:28 20:34 05:10 19:52 12:31 149.87
11
05:43
76° Đông Đông Bắc
19:18
285° Tây Tây Bắc
13h 35m +3m 50s 03:39 21:24 04:26 20:36 05:08 19:54 12:30 149.91
12
05:41
75° Đông Đông Bắc
19:20
285° Tây Tây Bắc
13h 38m +3m 49s 03:36 21:26 04:23 20:38 05:06 19:56 12:30 149.96
13
05:39
74° Đông Đông Bắc
19:22
286° Tây Tây Bắc
13h 42m +3m 48s 03:33 21:29 04:21 20:40 05:03 19:57 12:30 150.00
14
05:37
74° Đông Đông Bắc
19:23
286° Tây Tây Bắc
13h 46m +3m 48s 03:30 21:31 04:18 20:43 05:01 19:59 12:30 150.04
15
05:35
73° Đông Đông Bắc
19:25
287° Tây Tây Bắc
13h 50m +3m 47s 03:27 21:34 04:15 20:45 04:59 20:01 12:29 150.09
16
05:33
73° Đông Đông Bắc
19:27
288° Tây Tây Bắc
13h 54m +3m 46s 03:24 21:36 04:13 20:47 04:57 20:03 12:29 150.13
17
05:30
72° Đông Đông Bắc
19:28
288° Tây Tây Bắc
13h 57m +3m 46s 03:21 21:39 04:10 20:49 04:54 20:05 12:29 150.17
18
05:28
72° Đông Đông Bắc
19:30
289° Tây Tây Bắc
14h 01m +3m 45s 03:18 21:42 04:08 20:51 04:52 20:06 12:29 150.21
19
05:26
71° Đông Đông Bắc
19:32
289° Tây Tây Bắc
14h 05m +3m 44s 03:15 21:44 04:05 20:53 04:50 20:08 12:28 150.25
20
05:24
70° Đông Đông Bắc
19:33
290° Tây Tây Bắc
14h 09m +3m 43s 03:11 21:47 04:03 20:55 04:48 20:10 12:28 150.29
21
05:22
70° Đông Đông Bắc
19:35
290° Tây Tây Bắc
14h 12m +3m 42s 03:08 21:50 04:00 20:57 04:45 20:12 12:28 150.33
22
05:20
69° Đông Đông Bắc
19:37
291° Tây Tây Bắc
14h 16m +3m 41s 03:05 21:53 03:58 20:59 04:43 20:14 12:28 150.37
23
05:18
69° Đông Đông Bắc
19:38
292° Tây Tây Bắc
14h 20m +3m 40s 03:02 21:56 03:55 21:02 04:41 20:15 12:28 150.41
24
05:16
68° Đông Đông Bắc
19:40
292° Tây Tây Bắc
14h 23m +3m 39s 02:59 21:59 03:53 21:04 04:39 20:17 12:27 150.45
25
05:14
68° Đông Đông Bắc
19:41
293° Tây Tây Bắc
14h 27m +3m 38s 02:55 22:01 03:50 21:06 04:37 20:19 12:27 150.49
26
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:43
293° Tây Tây Bắc
14h 31m +3m 36s 02:52 22:04 03:48 21:08 04:34 20:21 12:27 150.53
27
05:10
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
14h 34m +3m 35s 02:49 22:08 03:45 21:10 04:32 20:23 12:27 150.57
28
05:08
66° Đông Đông Bắc
19:46
294° Tây Tây Bắc
14h 38m +3m 34s 02:45 22:11 03:43 21:13 04:30 20:25 12:27 150.60
29
05:06
65° Đông Đông Bắc
19:48
295° Tây Tây Bắc
14h 41m +3m 32s 02:42 22:14 03:40 21:15 04:28 20:26 12:27 150.64
30
05:04
65° Đông Đông Bắc
19:50
295° Tây Tây Bắc
14h 45m +3m 31s 02:39 22:17 03:38 21:17 04:26 20:28 12:27 150.68

Trong Lublin, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lublin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lublin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lublin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí