Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maghāghah, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 66.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:43 293.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 39m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -0.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maghāghah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
106° ESE
17:11
254° WSW
11h 02m -1m 29s 04:48 18:31 05:16 18:03 05:43 17:36 11:40 148.49
2
06:09
106° ESE
17:10
253° WSW
11h 01m -1m 28s 04:49 18:30 05:16 18:03 05:44 17:35 11:40 148.45
3
06:10
107° ESE
17:09
253° WSW
10h 59m -1m 27s 04:49 18:30 05:17 18:02 05:45 17:34 11:40 148.41
4
06:10
107° ESE
17:09
253° WSW
10h 58m -1m 26s 04:50 18:29 05:18 18:01 05:45 17:34 11:40 148.38
5
06:11
108° ESE
17:08
252° WSW
10h 56m -1m 26s 04:50 18:29 05:18 18:01 05:46 17:33 11:40 148.34
6
06:12
108° ESE
17:07
252° WSW
10h 55m -1m 25s 04:51 18:28 05:19 18:00 05:47 17:32 11:40 148.30
7
06:13
108° ESE
17:07
252° WSW
10h 53m -1m 24s 04:52 18:27 05:20 18:00 05:48 17:32 11:40 148.27
8
06:13
108° ESE
17:06
251° WSW
10h 52m -1m 23s 04:52 18:27 05:20 17:59 05:48 17:31 11:40 148.23
9
06:14
109° ESE
17:05
251° WSW
10h 51m -1m 21s 04:53 18:26 05:21 17:59 05:49 17:30 11:40 148.19
10
06:15
109° ESE
17:05
251° WSW
10h 49m -1m 20s 04:54 18:26 05:22 17:58 05:50 17:30 11:40 148.16
11
06:16
110° ESE
17:04
250° WSW
10h 48m -1m 19s 04:54 18:26 05:22 17:58 05:50 17:29 11:40 148.12
12
06:16
110° ESE
17:04
250° WSW
10h 47m -1m 18s 04:55 18:25 05:23 17:57 05:51 17:29 11:40 148.09
13
06:17
110° ESE
17:03
250° WSW
10h 45m -1m 17s 04:56 18:25 05:24 17:57 05:52 17:29 11:40 148.05
14
06:18
110° ESE
17:03
250° WSW
10h 44m -1m 16s 04:56 18:24 05:24 17:56 05:53 17:28 11:40 148.02
15
06:19
111° ESE
17:02
249° WSW
10h 43m -1m 14s 04:57 18:24 05:25 17:56 05:53 17:28 11:41 147.99
16
06:20
111° ESE
17:02
249° WSW
10h 42m -1m 13s 04:58 18:24 05:26 17:56 05:54 17:27 11:41 147.95
17
06:20
111° ESE
17:01
249° WSW
10h 40m -1m 12s 04:58 18:23 05:26 17:55 05:55 17:27 11:41 147.92
18
06:21
112° ESE
17:01
248° WSW
10h 39m -1m 10s 04:59 18:23 05:27 17:55 05:56 17:27 11:41 147.88
19
06:22
112° ESE
17:01
248° WSW
10h 38m -1m 09s 05:00 18:23 05:28 17:55 05:56 17:26 11:41 147.85
20
06:23
112° ESE
17:00
248° WSW
10h 37m -1m 07s 05:00 18:23 05:29 17:55 05:57 17:26 11:42 147.82
21
06:24
112° ESE
17:00
248° WSW
10h 36m -1m 06s 05:01 18:23 05:29 17:54 05:58 17:26 11:42 147.79
22
06:24
113° ESE
17:00
247° WSW
10h 35m -1m 04s 05:02 18:22 05:30 17:54 05:59 17:26 11:42 147.76
23
06:25
113° ESE
17:00
247° WSW
10h 34m -1m 02s 05:02 18:22 05:31 17:54 05:59 17:25 11:42 147.73
24
06:26
113° ESE
16:59
247° WSW
10h 33m -1m 01s 05:03 18:22 05:31 17:54 06:00 17:25 11:43 147.70
25
06:27
113° ESE
16:59
247° WSW
10h 32m -0m 59s 05:04 18:22 05:32 17:54 06:01 17:25 11:43 147.67
26
06:28
114° ESE
16:59
246° WSW
10h 31m -0m 57s 05:05 18:22 05:33 17:54 06:02 17:25 11:43 147.65
27
06:28
114° ESE
16:59
246° WSW
10h 30m -0m 55s 05:05 18:22 05:34 17:54 06:02 17:25 11:44 147.62
28
06:29
114° ESE
16:59
246° WSW
10h 29m -0m 53s 05:06 18:22 05:34 17:54 06:03 17:25 11:44 147.59
29
06:30
114° ESE
16:59
246° WSW
10h 28m -0m 52s 05:07 18:22 05:35 17:54 06:04 17:25 11:44 147.57
30
06:31
114° ESE
16:59
246° WSW
10h 27m -0m 50s 05:07 18:22 05:36 17:54 06:05 17:25 11:45 147.55

Trong Maghāghah, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Maghāghah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Maghāghah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Maghāghah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí