Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Menongue, Angola 🇦🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 69.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 291.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 22m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 46.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Menongue

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 04:51 18:42 05:18 18:16 05:44 17:49 11:47 151.69
2
06:08
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 18s 04:51 18:42 05:18 18:16 05:44 17:49 11:47 151.71
3
06:08
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 04:52 18:42 05:18 18:16 05:44 17:49 11:47 151.73
4
06:08
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 04:52 18:42 05:18 18:16 05:45 17:49 11:47 151.75
5
06:09
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 04:52 18:42 05:19 18:16 05:45 17:49 11:47 151.77
6
06:09
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 04:52 18:42 05:19 18:16 05:45 17:49 11:47 151.79
7
06:09
67° ÉÉ
17:26
293° WNW
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 04:53 18:42 05:19 18:16 05:46 17:50 11:48 151.82
8
06:10
67° ÉÉ
17:26
294° WNW
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 04:53 18:43 05:19 18:16 05:46 17:50 11:48 151.84
9
06:10
66° ÉÉ
17:26
294° WNW
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 04:53 18:43 05:20 18:16 05:46 17:50 11:48 151.85
10
06:10
66° ÉÉ
17:26
294° WNW
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 04:53 18:43 05:20 18:16 05:46 17:50 11:48 151.87
11
06:10
66° ÉÉ
17:26
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 04:54 18:43 05:20 18:17 05:47 17:50 11:48 151.89
12
06:11
66° ÉÉ
17:27
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 04:54 18:43 05:20 18:17 05:47 17:50 11:49 151.91
13
06:11
66° ÉÉ
17:27
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 04:54 18:43 05:21 18:17 05:47 17:50 11:49 151.92
14
06:11
66° ÉÉ
17:27
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 04:54 18:44 05:21 18:17 05:48 17:50 11:49 151.94
15
06:12
66° ÉÉ
17:27
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 04:55 18:44 05:21 18:17 05:48 17:51 11:49 151.95
16
06:12
66° ÉÉ
17:27
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 04:55 18:44 05:21 18:17 05:48 17:51 11:49 151.97
17
06:12
66° ÉÉ
17:27
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 04s 04:55 18:44 05:22 18:18 05:48 17:51 11:50 151.98
18
06:12
66° ÉÉ
17:28
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 04:55 18:44 05:22 18:18 05:49 17:51 11:50 151.99
19
06:13
66° ÉÉ
17:28
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 02s 04:56 18:45 05:22 18:18 05:49 17:51 11:50 152.00
20
06:13
66° ÉÉ
17:28
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 01s 04:56 18:45 05:22 18:18 05:49 17:52 11:50 152.01
21
06:13
66° ÉÉ
17:28
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 00s 04:56 18:45 05:23 18:18 05:49 17:52 11:50 152.02
22
06:13
66° ÉÉ
17:28
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 00s 04:56 18:45 05:23 18:19 05:49 17:52 11:51 152.03
23
06:13
66° ÉÉ
17:29
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 01s 04:57 18:45 05:23 18:19 05:50 17:52 11:51 152.04
24
06:14
66° ÉÉ
17:29
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 02s 04:57 18:46 05:23 18:19 05:50 17:53 11:51 152.04
25
06:14
66° ÉÉ
17:29
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 03s 04:57 18:46 05:23 18:19 05:50 17:53 11:51 152.05
26
06:14
66° ÉÉ
17:29
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 04s 04:57 18:46 05:24 18:20 05:50 17:53 11:52 152.06
27
06:14
66° ÉÉ
17:30
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 05s 04:57 18:46 05:24 18:20 05:50 17:53 11:52 152.06
28
06:14
66° ÉÉ
17:30
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 04:57 18:47 05:24 18:20 05:51 17:54 11:52 152.07
29
06:14
66° ÉÉ
17:30
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 07s 04:58 18:47 05:24 18:20 05:51 17:54 11:52 152.07
30
06:15
66° ÉÉ
17:30
294° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 04:58 18:47 05:24 18:21 05:51 17:54 11:52 152.08

Trong Menongue, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Menongue

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Menongue

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Menongue

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Angola:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí