Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Messina, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 63.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:07 297.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 25m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 61.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Messina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
108° ESE
16:58
252° WSW
10h 34m -2m 10s 04:54 18:27 05:24 17:57 05:55 17:26 11:41 148.49
2
06:24
108° ESE
16:57
252° WSW
10h 32m -2m 09s 04:55 18:26 05:25 17:56 05:56 17:25 11:41 148.45
3
06:25
109° ESE
16:56
251° WSW
10h 30m -2m 08s 04:56 18:26 05:26 17:55 05:57 17:24 11:41 148.41
4
06:27
109° ESE
16:55
251° WSW
10h 28m -2m 06s 04:57 18:25 05:27 17:54 05:58 17:23 11:41 148.38
5
06:28
110° ESE
16:54
250° WSW
10h 26m -2m 05s 04:57 18:24 05:28 17:53 06:00 17:22 11:41 148.34
6
06:29
110° ESE
16:53
250° WSW
10h 23m -2m 04s 04:58 18:23 05:29 17:52 06:01 17:21 11:41 148.30
7
06:30
110° ESE
16:52
250° WSW
10h 21m -2m 02s 04:59 18:22 05:30 17:51 06:02 17:20 11:41 148.26
8
06:31
111° ESE
16:51
249° WSW
10h 19m -2m 01s 05:00 18:21 05:31 17:50 06:03 17:19 11:41 148.23
9
06:32
111° ESE
16:50
249° WSW
10h 17m -1m 59s 05:01 18:20 05:32 17:50 06:04 17:18 11:41 148.19
10
06:33
111° ESE
16:49
248° WSW
10h 15m -1m 58s 05:02 18:20 05:33 17:49 06:05 17:17 11:41 148.16
11
06:34
112° ESE
16:48
248° WSW
10h 13m -1m 56s 05:03 18:19 05:34 17:48 06:06 17:17 11:41 148.12
12
06:35
112° ESE
16:47
248° WSW
10h 12m -1m 55s 05:04 18:18 05:35 17:47 06:07 17:16 11:41 148.09
13
06:36
112° ESE
16:46
247° WSW
10h 10m -1m 53s 05:05 18:18 05:36 17:47 06:08 17:15 11:41 148.05
14
06:37
113° ESE
16:46
247° WSW
10h 08m -1m 51s 05:06 18:17 05:37 17:46 06:09 17:14 11:42 148.02
15
06:38
113° ESE
16:45
247° WSW
10h 06m -1m 49s 05:07 18:16 05:38 17:45 06:10 17:14 11:42 147.98
16
06:40
113° ESE
16:44
246° WSW
10h 04m -1m 47s 05:08 18:16 05:39 17:45 06:11 17:13 11:42 147.95
17
06:41
114° ESE
16:43
246° WSW
10h 02m -1m 45s 05:09 18:15 05:40 17:44 06:12 17:12 11:42 147.92
18
06:42
114° ESE
16:43
246° WSW
10h 01m -1m 43s 05:10 18:15 05:41 17:44 06:13 17:12 11:42 147.88
19
06:43
114° ESE
16:42
246° WSW
9h 59m -1m 41s 05:10 18:14 05:42 17:43 06:14 17:11 11:43 147.85
20
06:44
115° ESE
16:42
245° WSW
9h 57m -1m 39s 05:11 18:14 05:43 17:43 06:15 17:11 11:43 147.82
21
06:45
115° ESE
16:41
245° WSW
9h 56m -1m 37s 05:12 18:14 05:44 17:42 06:16 17:10 11:43 147.79
22
06:46
115° ESE
16:41
245° WSW
9h 54m -1m 35s 05:13 18:13 05:45 17:42 06:17 17:10 11:43 147.76
23
06:47
116° ESE
16:40
244° WSW
9h 53m -1m 32s 05:14 18:13 05:46 17:41 06:18 17:09 11:44 147.73
24
06:48
116° ESE
16:40
244° WSW
9h 51m -1m 30s 05:15 18:13 05:47 17:41 06:19 17:09 11:44 147.70
25
06:49
116° ESE
16:39
244° WSW
9h 50m -1m 27s 05:16 18:12 05:47 17:41 06:20 17:08 11:44 147.67
26
06:50
116° ESE
16:39
244° WSW
9h 48m -1m 25s 05:17 18:12 05:48 17:40 06:21 17:08 11:44 147.65
27
06:51
117° ESE
16:38
243° WSW
9h 47m -1m 22s 05:18 18:12 05:49 17:40 06:22 17:08 11:45 147.62
28
06:52
117° ESE
16:38
243° WSW
9h 45m -1m 19s 05:19 18:12 05:50 17:40 06:23 17:08 11:45 147.59
29
06:53
117° ESE
16:38
243° WSW
9h 44m -1m 16s 05:19 18:11 05:51 17:40 06:24 17:07 11:45 147.57
30
06:54
117° ESE
16:38
243° WSW
9h 43m -1m 14s 05:20 18:11 05:52 17:40 06:24 17:07 11:46 147.54

Trong Messina, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Messina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Messina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Messina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí