Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terni, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:43 61.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:29 298.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 46m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 25.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terni

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
68° מזרח
20:09
292° צפון-צפון מערב
14שעה 04דקה +2m 29s 04:14 21:59 04:55 21:18 05:33 20:40 13:06 150.72
2
06:03
68° מזרח
20:10
292° צפון-צפון מערב
14שעה 06דקה +2m 28s 04:12 22:01 04:54 21:19 05:31 20:41 13:06 150.76
3
06:02
68° מזרח
20:11
292° צפון-צפון מערב
14שעה 09דקה +2m 26s 04:10 22:03 04:52 21:21 05:30 20:42 13:06 150.80
4
06:00
67° מזרח
20:12
293° צפון-צפון מערב
14שעה 11דקה +2m 25s 04:08 22:04 04:50 21:22 05:29 20:44 13:06 150.83
5
05:59
67° מזרח
20:13
293° צפון-צפון מערב
14שעה 14דקה +2m 23s 04:07 22:06 04:49 21:23 05:27 20:45 13:06 150.87
6
05:58
66° מזרח
20:14
294° צפון-צפון מערב
14שעה 16דקה +2m 22s 04:05 22:08 04:47 21:25 05:26 20:46 13:06 150.91
7
05:56
66° מזרח
20:15
294° צפון-צפון מערב
14שעה 18דקה +2m 20s 04:03 22:10 04:46 21:26 05:24 20:47 13:06 150.94
8
05:55
66° מזרח
20:16
294° צפון-צפון מערב
14שעה 21דקה +2m 18s 04:01 22:11 04:44 21:28 05:23 20:49 13:05 150.98
9
05:54
65° מזרח
20:17
295° צפון-צפון מערב
14שעה 23דקה +2m 17s 03:59 22:13 04:43 21:29 05:22 20:50 13:05 151.02
10
05:53
65° מזרח
20:19
295° צפון-צפון מערב
14שעה 25דקה +2m 15s 03:57 22:15 04:41 21:30 05:21 20:51 13:05 151.05
11
05:52
65° מזרח
20:20
296° צפון-צפון מערב
14שעה 27דקה +2m 13s 03:55 22:17 04:40 21:32 05:19 20:52 13:05 151.09
12
05:51
64° מזרח
20:21
296° צפון-צפון מערב
14שעה 30דקה +2m 11s 03:54 22:18 04:38 21:33 05:18 20:53 13:05 151.12
13
05:50
64° מזרח
20:22
296° צפון-צפון מערב
14שעה 32דקה +2m 09s 03:52 22:20 04:37 21:35 05:17 20:55 13:05 151.16
14
05:48
64° מזרח
20:23
297° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +2m 07s 03:50 22:22 04:36 21:36 05:16 20:56 13:05 151.19
15
05:47
63° מזרח
20:24
297° צפון-צפון מערב
14שעה 36דקה +2m 04s 03:49 22:23 04:34 21:37 05:14 20:57 13:05 151.22
16
05:46
63° מזרח
20:25
297° צפון-צפון מערב
14שעה 38דקה +2m 02s 03:47 22:25 04:33 21:39 05:13 20:58 13:05 151.25
17
05:45
62° מזרח
20:26
298° צפון-צפון מערב
14שעה 40דקה +2m 00s 03:45 22:27 04:32 21:40 05:12 20:59 13:05 151.29
18
05:44
62° מזרח
20:27
298° צפון-צפון מערב
14שעה 42דקה +1m 57s 03:44 22:29 04:30 21:41 05:11 21:00 13:05 151.32
19
05:44
62° מזרח
20:28
298° צפון-צפון מערב
14שעה 44דקה +1m 55s 03:42 22:30 04:29 21:43 05:10 21:01 13:05 151.35
20
05:43
62° מזרח
20:29
299° צפון-צפון מערב
14שעה 46דקה +1m 52s 03:40 22:32 04:28 21:44 05:09 21:03 13:05 151.38
21
05:42
61° מזרח
20:30
299° צפון-צפון מערב
14שעה 48דקה +1m 50s 03:39 22:34 04:27 21:45 05:08 21:04 13:06 151.41
22
05:41
61° מזרח
20:31
299° צפון-צפון מערב
14שעה 49דקה +1m 47s 03:37 22:35 04:26 21:46 05:07 21:05 13:06 151.43
23
05:40
61° מזרח
20:32
300° צפון-צפון מערב
14שעה 51דקה +1m 44s 03:36 22:37 04:25 21:48 05:06 21:06 13:06 151.46
24
05:39
60° מזרח
20:33
300° צפון-צפון מערב
14שעה 53דקה +1m 42s 03:34 22:38 04:23 21:49 05:05 21:07 13:06 151.49
25
05:39
60° מזרח
20:34
300° צפון-צפון מערב
14שעה 55דקה +1m 39s 03:33 22:40 04:22 21:50 05:05 21:08 13:06 151.51
26
05:38
60° מזרח
20:35
300° צפון-צפון מערב
14שעה 56דקה +1m 36s 03:32 22:41 04:21 21:51 05:04 21:09 13:06 151.54
27
05:37
60° מזרח
20:35
300° צפון-צפון מערב
14שעה 58דקה +1m 33s 03:30 22:43 04:20 21:52 05:03 21:10 13:06 151.56
28
05:37
59° מזרח
20:36
301° צפון-צפון מערב
14שעה 59דקה +1m 30s 03:29 22:44 04:20 21:54 05:02 21:11 13:06 151.59
29
05:36
59° מזרח
20:37
301° צפון-צפון מערב
15שעה 01דקה +1m 27s 03:28 22:46 04:19 21:55 05:02 21:12 13:06 151.61
30
05:35
59° מזרח
20:38
301° צפון-צפון מערב
15שעה 02דקה +1m 23s 03:27 22:47 04:18 21:56 05:01 21:13 13:06 151.64
31
05:35
59° מזרח
20:39
301° צפון-צפון מערב
15שעה 03דקה +1m 20s 03:26 22:49 04:17 21:57 05:00 21:13 13:07 151.66

Trong Terni, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Terni

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Terni

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Terni

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí