Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 59.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 300.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 05m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.362 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
67° NOO
20:20
293° WNW
14h 17m +2m 47s 04:02 22:20 04:48 21:34 05:28 20:53 13:10 150.72
2
06:00
67° NOO
20:21
293° WNW
14h 20m +2m 46s 04:00 22:22 04:46 21:36 05:27 20:55 13:10 150.76
3
05:59
66° NOO
20:22
294° WNW
14h 23m +2m 44s 03:58 22:24 04:44 21:37 05:25 20:56 13:10 150.80
4
05:57
66° NOO
20:24
294° WNW
14h 26m +2m 42s 03:56 22:26 04:42 21:39 05:24 20:57 13:10 150.83
5
05:56
66° NOO
20:25
295° WNW
14h 28m +2m 41s 03:53 22:28 04:41 21:41 05:22 20:59 13:10 150.87
6
05:55
65° NOO
20:26
295° WNW
14h 31m +2m 39s 03:51 22:30 04:39 21:42 05:21 21:00 13:10 150.91
7
05:53
65° NOO
20:27
296° WNW
14h 34m +2m 37s 03:49 22:32 04:37 21:44 05:19 21:02 13:10 150.94
8
05:52
64° NOO
20:29
296° WNW
14h 36m +2m 35s 03:47 22:35 04:35 21:45 05:18 21:03 13:10 150.98
9
05:50
64° NOO
20:30
296° WNW
14h 39m +2m 33s 03:44 22:37 04:34 21:47 05:16 21:04 13:10 151.02
10
05:49
64° NOO
20:31
297° WNW
14h 41m +2m 31s 03:42 22:39 04:32 21:49 05:15 21:06 13:10 151.05
11
05:48
63° NOO
20:32
297° WNW
14h 44m +2m 29s 03:40 22:41 04:30 21:50 05:13 21:07 13:10 151.09
12
05:47
63° NOO
20:33
298° WNW
14h 46m +2m 27s 03:38 22:43 04:29 21:52 05:12 21:08 13:10 151.12
13
05:45
62° NOO
20:35
298° WNW
14h 49m +2m 25s 03:36 22:45 04:27 21:54 05:10 21:10 13:10 151.16
14
05:44
62° NOO
20:36
298° WNW
14h 51m +2m 22s 03:34 22:47 04:25 21:55 05:09 21:11 13:10 151.19
15
05:43
62° NOO
20:37
299° WNW
14h 53m +2m 20s 03:32 22:49 04:24 21:57 05:08 21:12 13:10 151.22
16
05:42
61° NOO
20:38
299° WNW
14h 56m +2m 18s 03:29 22:52 04:22 21:58 05:06 21:14 13:10 151.25
17
05:41
61° NOO
20:39
299° WNW
14h 58m +2m 15s 03:27 22:54 04:21 22:00 05:05 21:15 13:10 151.29
18
05:40
60° NOO
20:40
300° WNW
15h 00m +2m 12s 03:25 22:56 04:19 22:01 05:04 21:16 13:10 151.32
19
05:39
60° NOO
20:42
300° WNW
15h 02m +2m 10s 03:23 22:58 04:18 22:03 05:03 21:18 13:10 151.35
20
05:38
60° NOO
20:43
300° WNW
15h 05m +2m 07s 03:21 23:00 04:16 22:04 05:02 21:19 13:10 151.38
21
05:37
60° NOO
20:44
301° WNW
15h 07m +2m 04s 03:19 23:02 04:15 22:06 05:01 21:20 13:10 151.41
22
05:36
59° NOO
20:45
301° WNW
15h 09m +2m 01s 03:17 23:04 04:14 22:07 04:59 21:21 13:10 151.43
23
05:35
59° NOO
20:46
301° WNW
15h 11m +1m 58s 03:15 23:06 04:12 22:09 04:58 21:23 13:10 151.46
24
05:34
59° NOO
20:47
302° WNW
15h 13m +1m 55s 03:14 23:08 04:11 22:10 04:57 21:24 13:10 151.49
25
05:33
58° NOO
20:48
302° WNW
15h 14m +1m 52s 03:12 23:10 04:10 22:12 04:56 21:25 13:10 151.51
26
05:32
58° NOO
20:49
302° WNW
15h 16m +1m 48s 03:10 23:12 04:09 22:13 04:55 21:26 13:10 151.54
27
05:32
58° NOO
20:50
302° WNW
15h 18m +1m 45s 03:08 23:14 04:07 22:14 04:55 21:27 13:10 151.56
28
05:31
58° NOO
20:51
303° WNW
15h 20m +1m 42s 03:06 23:16 04:06 22:16 04:54 21:28 13:11 151.59
29
05:30
57° NOO
20:52
303° WNW
15h 21m +1m 38s 03:05 23:18 04:05 22:17 04:53 21:29 13:11 151.61
30
05:29
57° NOO
20:53
303° WNW
15h 23m +1m 34s 03:03 23:20 04:04 22:18 04:52 21:30 13:11 151.64
31
05:29
57° NOO
20:54
303° WNW
15h 24m +1m 31s 03:02 23:22 04:03 22:20 04:51 21:31 13:11 151.66

Trong Vicenza, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vicenza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vicenza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vicenza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí