Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Messina, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 63.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:07 297.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 25m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 61.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Messina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:02
111° ÉSE
17:20
249° WSZ
10m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 59s 05:32 18:50 06:03 18:19 06:34 17:48 12:11 147.41
2
07:02
111° ÉSE
17:21
249° WSZ
10m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 05:31 18:51 06:02 18:21 06:33 17:49 12:11 147.43
3
07:01
110° ÉSE
17:22
250° WSZ
10m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 05:30 18:52 06:01 18:22 06:32 17:50 12:11 147.45
4
07:00
110° ÉSE
17:23
250° WSZ
10m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 05:29 18:53 06:00 18:23 06:32 17:51 12:11 147.47
5
06:59
110° ÉSE
17:24
250° WSZ
10m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 05:29 18:54 06:00 18:24 06:31 17:52 12:11 147.50
6
06:58
109° ÉSE
17:25
251° WSZ
10m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:28 18:55 05:59 18:25 06:30 17:53 12:11 147.52
7
06:57
109° ÉSE
17:26
251° WSZ
10m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:27 18:56 05:58 18:26 06:29 17:54 12:11 147.55
8
06:56
108° ÉSE
17:28
252° WSZ
10m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 09s 05:26 18:57 05:57 18:27 06:28 17:56 12:11 147.57
9
06:55
108° ÉSE
17:29
252° WSZ
10m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 10s 05:25 18:58 05:56 18:28 06:27 17:57 12:11 147.60
10
06:54
108° ÉSE
17:30
252° WSZ
10m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s 05:24 18:59 05:55 18:29 06:26 17:58 12:12 147.63
11
06:53
107° ÉSE
17:31
253° WSZ
10m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 12s 05:23 19:00 05:54 18:30 06:25 17:59 12:12 147.66
12
06:51
107° ÉSE
17:32
253° WSZ
10m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 05:22 19:01 05:53 18:31 06:24 18:00 12:12 147.68
13
06:50
106° ÉSE
17:33
254° WSZ
10m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 05:21 19:02 05:52 18:32 06:23 18:01 12:12 147.71
14
06:49
106° ÉSE
17:34
254° WSZ
10m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:20 19:03 05:51 18:33 06:22 18:02 12:11 147.74
15
06:48
106° ÉSE
17:35
255° WSZ
10m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:19 19:04 05:50 18:34 06:20 18:03 12:11 147.77
16
06:47
105° ÉSE
17:36
255° WSZ
10m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 05:18 19:05 05:49 18:35 06:19 18:04 12:11 147.80
17
06:46
105° ÉSE
17:38
256° WSZ
10m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 05:17 19:06 05:47 18:36 06:18 18:05 12:11 147.83
18
06:44
104° ÉSE
17:39
256° WSZ
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 19s 05:16 19:07 05:46 18:37 06:17 18:06 12:11 147.86
19
06:43
104° ÉSE
17:40
256° WSZ
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 20s 05:15 19:08 05:45 18:38 06:16 18:07 12:11 147.89
20
06:42
103° ÉSE
17:41
257° WSZ
10m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 20s 05:13 19:09 05:44 18:39 06:14 18:08 12:11 147.93
21
06:40
103° ÉSE
17:42
257° WSZ
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 21s 05:12 19:10 05:43 18:40 06:13 18:09 12:11 147.96
22
06:39
102° ÉSE
17:43
258° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 22s 05:11 19:11 05:41 18:41 06:12 18:10 12:11 147.99
23
06:38
102° ÉSE
17:44
258° WSZ
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 22s 05:10 19:12 05:40 18:42 06:11 18:11 12:11 148.02
24
06:37
101° ÉSE
17:45
259° W
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s 05:08 19:13 05:39 18:43 06:09 18:12 12:11 148.05
25
06:35
101° E
17:46
259° W
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s 05:07 19:14 05:38 18:44 06:08 18:13 12:10 148.09
26
06:34
100° E
17:47
260° W
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 24s 05:06 19:15 05:36 18:45 06:07 18:14 12:10 148.12
27
06:32
100° E
17:48
260° W
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 24s 05:04 19:16 05:35 18:46 06:05 18:15 12:10 148.16
28
06:31
100° E
17:49
261° W
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 25s 05:03 19:17 05:34 18:47 06:04 18:16 12:10 148.19

Trong Messina, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Messina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Messina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Messina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí