Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minya, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 107.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 252.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 57m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -65.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.486 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:49
93° Đông
18:42
267° Tây
11h 53m -1m 39s 05:31 20:01 05:58 19:33 06:26 19:06 12:46 149.78
2
06:50
94° Đông
18:41
266° Tây
11h 51m -1m 39s 05:32 19:59 05:59 19:32 06:26 19:05 12:46 149.74
3
06:50
94° Đông
18:40
266° Tây
11h 49m -1m 39s 05:32 19:58 05:59 19:31 06:27 19:04 12:46 149.70
4
06:51
94° Đông
18:39
265° Tây
11h 48m -1m 38s 05:33 19:57 06:00 19:30 06:27 19:03 12:45 149.65
5
06:51
95° Đông
18:38
265° Tây
11h 46m -1m 38s 05:33 19:56 06:00 19:29 06:28 19:02 12:45 149.61
6
06:52
95° Đông
18:37
264° Tây
11h 44m -1m 38s 05:34 19:55 06:01 19:28 06:28 19:01 12:45 149.57
7
06:53
96° Đông
18:36
264° Tây
11h 43m -1m 38s 05:34 19:54 06:01 19:27 06:29 19:00 12:44 149.53
8
06:53
96° Đông
18:35
264° Tây
11h 41m -1m 38s 05:35 19:53 06:02 19:26 06:29 18:59 12:44 149.49
9
06:54
97° Đông
18:33
263° Tây
11h 39m -1m 38s 05:35 19:52 06:03 19:25 06:30 18:57 12:44 149.44
10
06:54
97° Đông
18:32
263° Tây
11h 38m -1m 37s 05:36 19:51 06:03 19:23 06:30 18:56 12:44 149.40
11
06:55
98° Đông
18:31
262° Tây
11h 36m -1m 37s 05:36 19:50 06:04 19:22 06:31 18:55 12:43 149.36
12
06:55
98° Đông
18:30
262° Tây
11h 34m -1m 37s 05:37 19:49 06:04 19:21 06:31 18:54 12:43 149.31
13
06:56
98° Đông
18:29
261° Tây
11h 33m -1m 37s 05:37 19:48 06:05 19:20 06:32 18:53 12:43 149.27
14
06:56
99° Đông
18:28
261° Tây
11h 31m -1m 36s 05:38 19:47 06:05 19:19 06:32 18:52 12:43 149.23
15
06:57
99° Đông
18:27
261° Tây
11h 30m -1m 36s 05:38 19:46 06:06 19:18 06:33 18:51 12:42 149.19
16
06:58
100° Đông
18:26
260° Tây
11h 28m -1m 36s 05:39 19:45 06:06 19:17 06:33 18:50 12:42 149.14
17
06:58
100° Đông
18:25
260° Tây
11h 26m -1m 35s 05:40 19:44 06:07 19:16 06:34 18:49 12:42 149.10
18
06:59
100° Đông
18:24
259° Tây
11h 25m -1m 35s 05:40 19:43 06:07 19:16 06:35 18:48 12:42 149.06
19
06:59
101° Đông
18:23
259° Tây
11h 23m -1m 34s 05:41 19:42 06:08 19:15 06:35 18:47 12:41 149.01
20
07:00
101° Đông Đông Nam
18:22
258° Tây Tây Nam
11h 22m -1m 34s 05:41 19:41 06:08 19:14 06:36 18:46 12:41 148.97
21
07:01
102° Đông Đông Nam
18:21
258° Tây Tây Nam
11h 20m -1m 34s 05:42 19:40 06:09 19:13 06:36 18:45 12:41 148.93
22
07:01
102° Đông Đông Nam
18:20
258° Tây Tây Nam
11h 19m -1m 33s 05:42 19:39 06:10 19:12 06:37 18:45 12:41 148.89
23
07:02
102° Đông Đông Nam
18:19
257° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 33s 05:43 19:38 06:10 19:11 06:37 18:44 12:41 148.84
24
07:02
103° Đông Đông Nam
18:18
257° Tây Tây Nam
11h 15m -1m 32s 05:43 19:37 06:11 19:10 06:38 18:43 12:41 148.80
25
07:03
103° Đông Đông Nam
18:18
256° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 32s 05:44 19:37 06:11 19:09 06:39 18:42 12:41 148.76
26
07:04
104° Đông Đông Nam
18:17
256° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 31s 05:45 19:36 06:12 19:09 06:39 18:41 12:40 148.72
27
07:04
104° Đông Đông Nam
18:16
256° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 30s 05:45 19:35 06:12 19:08 06:40 18:40 12:40 148.68
28
07:05
104° Đông Đông Nam
18:15
255° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 30s 05:46 19:34 06:13 19:07 06:41 18:40 12:40 148.64
29
07:06
105° Đông Đông Nam
18:14
255° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 29s 05:46 19:34 06:14 19:06 06:41 18:39 12:40 148.60
30
06:06
105° Đông Đông Nam
17:13
255° Tây Tây Nam
11h 06m -1m 28s 04:47 18:33 05:14 18:06 05:42 17:38 11:40 148.56
31
06:07
106° Đông Đông Nam
17:13
254° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 28s 04:47 18:32 05:15 18:05 05:42 17:37 11:40 148.53

Trong Minya, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Minya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Minya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Minya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí