Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minya, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 107.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 252.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 59m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -24.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.514 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Minya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:35
80° Đông
19:17
280° Tây
12h 42m -1m 35s 05:14 20:38 05:43 20:10 06:11 19:42 12:57 150.97
2
06:36
81° Đông
19:16
279° Tây
12h 40m -1m 36s 05:15 20:37 05:43 20:09 06:11 19:41 12:56 150.94
3
06:36
81° Đông
19:15
279° Tây
12h 39m -1m 36s 05:15 20:36 05:44 20:07 06:12 19:39 12:56 150.91
4
06:37
81° Đông
19:14
278° Tây
12h 37m -1m 36s 05:16 20:34 05:44 20:06 06:12 19:38 12:56 150.87
5
06:37
82° Đông
19:13
278° Tây
12h 35m -1m 36s 05:17 20:33 05:45 20:05 06:13 19:37 12:55 150.83
6
06:37
82° Đông
19:12
278° Tây
12h 34m -1m 37s 05:17 20:32 05:46 20:04 06:13 19:36 12:55 150.80
7
06:38
83° Đông
19:11
277° Tây
12h 32m -1m 37s 05:18 20:31 05:46 20:02 06:14 19:35 12:55 150.76
8
06:38
83° Đông
19:10
277° Tây
12h 31m -1m 37s 05:19 20:29 05:47 20:01 06:14 19:34 12:54 150.72
9
06:39
84° Đông
19:08
276° Tây
12h 29m -1m 37s 05:19 20:28 05:47 20:00 06:15 19:32 12:54 150.69
10
06:39
84° Đông
19:07
276° Tây
12h 27m -1m 38s 05:20 20:27 05:48 19:59 06:15 19:31 12:54 150.65
11
06:40
84° Đông
19:06
275° Tây
12h 26m -1m 38s 05:20 20:25 05:48 19:58 06:16 19:30 12:53 150.61
12
06:40
85° Đông
19:05
275° Tây
12h 24m -1m 38s 05:21 20:24 05:49 19:56 06:16 19:29 12:53 150.57
13
06:41
85° Đông
19:04
274° Tây
12h 22m -1m 38s 05:21 20:23 05:49 19:55 06:17 19:28 12:53 150.53
14
06:41
86° Đông
19:02
274° Tây
12h 21m -1m 38s 05:22 20:22 05:50 19:54 06:17 19:26 12:52 150.49
15
06:42
86° Đông
19:01
274° Tây
12h 19m -1m 38s 05:23 20:20 05:50 19:53 06:18 19:25 12:52 150.45
16
06:42
87° Đông
19:00
273° Tây
12h 17m -1m 39s 05:23 20:19 05:51 19:51 06:18 19:24 12:52 150.41
17
06:43
87° Đông
18:59
273° Tây
12h 16m -1m 39s 05:24 20:18 05:51 19:50 06:19 19:23 12:51 150.37
18
06:43
87° Đông
18:58
272° Tây
12h 14m -1m 39s 05:24 20:16 05:52 19:49 06:19 19:22 12:51 150.33
19
06:44
88° Đông
18:57
272° Tây
12h 12m -1m 39s 05:25 20:15 05:52 19:48 06:20 19:20 12:50 150.28
20
06:44
88° Đông
18:55
272° Tây
12h 11m -1m 39s 05:25 20:14 05:53 19:46 06:20 19:19 12:50 150.24
21
06:45
89° Đông
18:54
271° Tây
12h 09m -1m 39s 05:26 20:13 05:53 19:45 06:21 19:18 12:50 150.20
22
06:45
89° Đông
18:53
271° Tây
12h 07m -1m 39s 05:26 20:11 05:54 19:44 06:21 19:17 12:49 150.16
23
06:46
90° Đông
18:52
270° Tây
12h 06m -1m 39s 05:27 20:10 05:54 19:43 06:22 19:16 12:49 150.12
24
06:46
90° Đông
18:51
270° Tây
12h 04m -1m 39s 05:28 20:09 05:55 19:42 06:22 19:15 12:49 150.07
25
06:46
90° Đông
18:49
269° Tây
12h 02m -1m 39s 05:28 20:08 05:55 19:40 06:23 19:13 12:48 150.03
26
06:47
91° Đông
18:48
269° Tây
12h 01m -1m 39s 05:29 20:07 05:56 19:39 06:23 19:12 12:48 149.99
27
06:47
91° Đông
18:47
268° Tây
11h 59m -1m 39s 05:29 20:05 05:56 19:38 06:24 19:11 12:48 149.95
28
06:48
92° Đông
18:46
268° Tây
11h 58m -1m 39s 05:30 20:04 05:57 19:37 06:24 19:10 12:47 149.91
29
06:48
92° Đông
18:45
268° Tây
11h 56m -1m 39s 05:30 20:03 05:57 19:36 06:25 19:09 12:47 149.86
30
06:49
93° Đông
18:44
267° Tây
11h 54m -1m 39s 05:31 20:02 05:58 19:35 06:25 19:07 12:47 149.82

Trong Minya, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Minya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Minya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Minya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí