Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miyazaki, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:15 114.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:33 245.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 17m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 0.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miyazaki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:14
117° ESE
17:20
243° WSW
10h 05m +0m 28s 05:47 18:48 06:17 18:18 06:47 17:48 12:17 147.10
2
07:15
117° ESE
17:21
243° WSW
10h 06m +0m 30s 05:47 18:48 06:17 18:19 06:47 17:48 12:18 147.10
3
07:15
117° ESE
17:22
243° WSW
10h 06m +0m 33s 05:47 18:49 06:17 18:19 06:47 17:49 12:18 147.10
4
07:15
117° ESE
17:22
244° WSW
10h 07m +0m 36s 05:48 18:50 06:17 18:20 06:48 17:50 12:19 147.10
5
07:15
116° ESE
17:23
244° WSW
10h 08m +0m 38s 05:48 18:50 06:18 18:21 06:48 17:51 12:19 147.10
6
07:15
116° ESE
17:24
244° WSW
10h 08m +0m 41s 05:48 18:51 06:18 18:21 06:48 17:51 12:19 147.10
7
07:15
116° ESE
17:25
244° WSW
10h 09m +0m 43s 05:48 18:52 06:18 18:22 06:48 17:52 12:20 147.11
8
07:15
116° ESE
17:26
244° WSW
10h 10m +0m 46s 05:48 18:52 06:18 18:23 06:48 17:53 12:20 147.11
9
07:15
116° ESE
17:26
244° WSW
10h 11m +0m 48s 05:49 18:53 06:18 18:24 06:48 17:54 12:21 147.11
10
07:15
116° ESE
17:27
244° WSW
10h 12m +0m 51s 05:49 18:54 06:18 18:24 06:48 17:54 12:21 147.12
11
07:15
116° ESE
17:28
245° WSW
10h 12m +0m 53s 05:49 18:55 06:18 18:25 06:48 17:55 12:22 147.12
12
07:15
115° ESE
17:29
245° WSW
10h 13m +0m 55s 05:49 18:55 06:18 18:26 06:48 17:56 12:22 147.13
13
07:15
115° ESE
17:30
245° WSW
10h 14m +0m 58s 05:49 18:56 06:18 18:27 06:48 17:57 12:22 147.14
14
07:15
115° ESE
17:31
245° WSW
10h 15m +1m 00s 05:49 18:57 06:18 18:28 06:48 17:58 12:23 147.15
15
07:15
115° ESE
17:32
245° WSW
10h 16m +1m 02s 05:49 18:58 06:18 18:28 06:48 17:59 12:23 147.16
16
07:15
114° ESE
17:33
246° WSW
10h 17m +1m 04s 05:49 18:59 06:18 18:29 06:48 17:59 12:23 147.17
17
07:14
114° ESE
17:33
246° WSW
10h 19m +1m 07s 05:48 18:59 06:18 18:30 06:48 18:00 12:24 147.18
18
07:14
114° ESE
17:34
246° WSW
10h 20m +1m 09s 05:48 19:00 06:18 18:31 06:47 18:01 12:24 147.19
19
07:14
114° ESE
17:35
246° WSW
10h 21m +1m 11s 05:48 19:01 06:17 18:32 06:47 18:02 12:24 147.20
20
07:14
113° ESE
17:36
247° WSW
10h 22m +1m 13s 05:48 19:02 06:17 18:33 06:47 18:03 12:25 147.21
21
07:13
113° ESE
17:37
247° WSW
10h 23m +1m 14s 05:48 19:03 06:17 18:33 06:47 18:04 12:25 147.22
22
07:13
113° ESE
17:38
247° WSW
10h 25m +1m 16s 05:48 19:03 06:17 18:34 06:46 18:05 12:25 147.24
23
07:12
113° ESE
17:39
248° WSW
10h 26m +1m 18s 05:47 19:04 06:16 18:35 06:46 18:06 12:26 147.25
24
07:12
112° ESE
17:40
248° WSW
10h 27m +1m 20s 05:47 19:05 06:16 18:36 06:46 18:06 12:26 147.26
25
07:12
112° ESE
17:41
248° WSW
10h 29m +1m 22s 05:47 19:06 06:16 18:37 06:45 18:07 12:26 147.28
26
07:11
112° ESE
17:42
248° WSW
10h 30m +1m 23s 05:46 19:06 06:15 18:38 06:45 18:08 12:26 147.29
27
07:11
112° ESE
17:43
249° WSW
10h 32m +1m 25s 05:46 19:07 06:15 18:38 06:44 18:09 12:26 147.31
28
07:10
111° ESE
17:44
249° WSW
10h 33m +1m 26s 05:46 19:08 06:15 18:39 06:44 18:10 12:27 147.33
29
07:10
111° ESE
17:45
249° WSW
10h 34m +1m 28s 05:45 19:09 06:14 18:40 06:43 18:11 12:27 147.34
30
07:09
110° ESE
17:45
250° WSW
10h 36m +1m 29s 05:45 19:10 06:14 18:41 06:43 18:12 12:27 147.36
31
07:08
110° ESE
17:46
250° WSW
10h 37m +1m 31s 05:44 19:10 06:13 18:42 06:42 18:13 12:27 147.38

Trong Miyazaki, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Miyazaki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Miyazaki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Miyazaki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí