Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mons, Bỉ 🇧🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 ↑ 50.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:54 ↑ 309.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 21m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -12.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.884 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mons
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 22s | 03:57 | 23:27 | 04:54 | 22:29 | 05:42 | 21:41 | 13:41 | 150.73 |
| 2 |
06:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 21s | 03:54 | 23:30 | 04:52 | 22:31 | 05:40 | 21:43 | 13:41 | 150.77 |
| 3 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 19s | 03:51 | 23:33 | 04:50 | 22:33 | 05:38 | 21:45 | 13:41 | 150.80 |
| 4 |
06:14
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 17s | 03:47 | 23:36 | 04:47 | 22:35 | 05:36 | 21:47 | 13:41 | 150.83 |
| 5 |
06:12
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 15s | 03:44 | 23:40 | 04:45 | 22:38 | 05:34 | 21:48 | 13:40 | 150.86 |
| 6 |
06:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 13s | 03:41 | 23:43 | 04:43 | 22:40 | 05:32 | 21:50 | 13:40 | 150.91 |
| 7 |
06:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 11s | 03:37 | 23:46 | 04:40 | 22:42 | 05:30 | 21:52 | 13:40 | 150.94 |
| 8 |
06:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 09s | 03:34 | 23:49 | 04:38 | 22:44 | 05:28 | 21:54 | 13:40 | 150.97 |
| 9 |
06:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 07s | 03:30 | 23:53 | 04:36 | 22:46 | 05:26 | 21:55 | 13:40 | 151.02 |
| 10 |
06:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 05s | 03:27 | 23:56 | 04:33 | 22:48 | 05:24 | 21:57 | 13:40 | 151.06 |
| 11 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 02s | 03:23 | N/A | 04:31 | 22:51 | 05:23 | 21:59 | 13:40 | 151.09 |
| 12 |
06:01
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 00s | 03:20 | 00:00 | 04:29 | 22:53 | 05:21 | 22:00 | 13:40 | 151.11 |
| 13 |
05:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 57s | 03:16 | 00:03 | 04:27 | 22:55 | 05:19 | 22:02 | 13:40 | 151.15 |
| 14 |
05:58
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 55s | 03:12 | 00:07 | 04:25 | 22:57 | 05:18 | 22:04 | 13:40 | 151.19 |
| 15 |
05:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 52s | 03:09 | 00:11 | 04:23 | 22:59 | 05:16 | 22:05 | 13:40 | 151.22 |
| 16 |
05:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 49s | 03:05 | 00:15 | 04:20 | 23:01 | 05:14 | 22:07 | 13:40 | 151.25 |
| 17 |
05:54
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 46s | 03:01 | 00:19 | 04:18 | 23:04 | 05:13 | 22:09 | 13:40 | 151.29 |
| 18 |
05:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 43s | 02:57 | 00:23 | 04:16 | 23:06 | 05:11 | 22:10 | 13:40 | 151.32 |
| 19 |
05:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:30
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 40s | 02:53 | 00:27 | 04:14 | 23:08 | 05:10 | 22:12 | 13:40 | 151.35 |
| 20 |
05:50
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 36s | 02:48 | 00:32 | 04:12 | 23:10 | 05:08 | 22:14 | 13:40 | 151.38 |
| 21 |
05:49
↑
56° Đông Bắc
|
21:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 33s | 02:44 | 00:36 | 04:10 | 23:12 | 05:07 | 22:15 | 13:40 | 151.41 |
| 22 |
05:47
↑
56° Đông Bắc
|
21:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +2m 29s | 02:39 | 00:41 | 04:08 | 23:14 | 05:05 | 22:17 | 13:40 | 151.43 |
| 23 |
05:46
↑
55° Đông Bắc
|
21:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 26s | 02:34 | 00:46 | 04:07 | 23:16 | 05:04 | 22:18 | 13:40 | 151.46 |
| 24 |
05:45
↑
55° Đông Bắc
|
21:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 22s | 02:29 | 00:52 | 04:05 | 23:18 | 05:03 | 22:20 | 13:41 | 151.49 |
| 25 |
05:44
↑
55° Đông Bắc
|
21:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 18s | 02:23 | 00:58 | 04:03 | 23:20 | 05:01 | 22:21 | 13:41 | 151.52 |
| 26 |
05:43
↑
54° Đông Bắc
|
21:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 14s | 02:17 | 01:04 | 04:01 | 23:22 | 05:00 | 22:22 | 13:41 | 151.54 |
| 27 |
05:42
↑
54° Đông Bắc
|
21:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 10s | 02:09 | 01:12 | 03:59 | 23:24 | 04:59 | 22:24 | 13:41 | 151.57 |
| 28 |
05:41
↑
54° Đông Bắc
|
21:41
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 06s | 02:00 | N/A | 03:58 | 23:26 | 04:58 | 22:25 | 13:41 | 151.58 |
| 29 |
05:40
↑
54° Đông Bắc
|
21:43
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 02s | N/A | N/A | 03:56 | 23:28 | 04:57 | 22:27 | 13:41 | 151.62 |
| 30 |
05:39
↑
53° Đông Bắc
|
21:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +1m 58s | N/A | N/A | 03:55 | 23:29 | 04:56 | 22:28 | 13:41 | 151.64 |
| 31 |
05:39
↑
53° Đông Bắc
|
21:45
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +1m 53s | N/A | N/A | 03:53 | 23:31 | 04:54 | 22:29 | 13:41 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mons. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mons, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mons
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mons
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Mons
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Mons.