Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mons, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 56.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:31 303.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 9.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mons

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
76° K.K.Ç
20:28
284° Kuzey Batı
13h 30m -3m 40s 04:56 22:29 05:42 21:44 06:23 21:03 13:44 150.97
2
07:00
76° K.K.Ç
20:26
283° Kuzey Batı
13h 26m -3m 40s 04:59 22:26 05:44 21:42 06:25 21:01 13:44 150.94
3
07:01
77° K.K.Ç
20:24
282° Kuzey Batı
13h 22m -3m 41s 05:01 22:24 05:46 21:39 06:27 20:58 13:43 150.90
4
07:03
78° K.K.Ç
20:22
282° Kuzey Batı
13h 19m -3m 41s 05:03 22:21 05:47 21:37 06:28 20:56 13:43 150.87
5
07:04
78° K.K.Ç
20:20
281° Kuzey Batı
13h 15m -3m 41s 05:05 22:18 05:49 21:34 06:30 20:54 13:43 150.83
6
07:06
79° Doğu
20:17
281° Batı
13h 11m -3m 42s 05:07 22:15 05:51 21:32 06:32 20:51 13:42 150.79
7
07:07
80° Doğu
20:15
280° Batı
13h 07m -3m 42s 05:09 22:12 05:53 21:29 06:33 20:49 13:42 150.76
8
07:09
80° Doğu
20:13
280° Batı
13h 04m -3m 43s 05:11 22:10 05:55 21:27 06:35 20:47 13:42 150.72
9
07:10
81° Doğu
20:11
279° Batı
13h 00m -3m 43s 05:13 22:07 05:56 21:24 06:36 20:45 13:41 150.68
10
07:12
81° Doğu
20:09
278° Batı
12h 56m -3m 43s 05:15 22:04 05:58 21:22 06:38 20:42 13:41 150.65
11
07:13
82° Doğu
20:06
278° Batı
12h 53m -3m 44s 05:17 22:02 06:00 21:20 06:40 20:40 13:41 150.61
12
07:15
82° Doğu
20:04
277° Batı
12h 49m -3m 44s 05:19 21:59 06:02 21:17 06:41 20:38 13:40 150.57
13
07:16
83° Doğu
20:02
277° Batı
12h 45m -3m 44s 05:21 21:56 06:03 21:15 06:43 20:35 13:40 150.53
14
07:18
84° Doğu
20:00
276° Batı
12h 41m -3m 44s 05:23 21:54 06:05 21:12 06:44 20:33 13:39 150.49
15
07:19
84° Doğu
19:57
275° Batı
12h 38m -3m 45s 05:25 21:51 06:07 21:10 06:46 20:31 13:39 150.45
16
07:21
85° Doğu
19:55
275° Batı
12h 34m -3m 45s 05:27 21:48 06:08 21:07 06:47 20:29 13:39 150.41
17
07:22
86° Doğu
19:53
274° Batı
12h 30m -3m 45s 05:29 21:46 06:10 21:05 06:49 20:26 13:38 150.37
18
07:24
86° Doğu
19:51
274° Batı
12h 26m -3m 45s 05:31 21:43 06:12 21:03 06:51 20:24 13:38 150.32
19
07:26
87° Doğu
19:49
273° Batı
12h 23m -3m 45s 05:33 21:41 06:14 21:00 06:52 20:22 13:38 150.28
20
07:27
87° Doğu
19:46
272° Batı
12h 19m -3m 45s 05:35 21:38 06:15 20:58 06:54 20:19 13:37 150.24
21
07:29
88° Doğu
19:44
272° Batı
12h 15m -3m 45s 05:37 21:36 06:17 20:56 06:55 20:17 13:37 150.20
22
07:30
89° Doğu
19:42
271° Batı
12h 11m -3m 46s 05:38 21:33 06:18 20:53 06:57 20:15 13:37 150.16
23
07:32
89° Doğu
19:40
270° Batı
12h 07m -3m 46s 05:40 21:30 06:20 20:51 06:58 20:13 13:36 150.11
24
07:33
90° Doğu
19:37
270° Batı
12h 04m -3m 46s 05:42 21:28 06:22 20:49 07:00 20:10 13:36 150.07
25
07:35
90° Doğu
19:35
269° Batı
12h 00m -3m 46s 05:44 21:26 06:23 20:46 07:02 20:08 13:36 150.03
26
07:36
91° Doğu
19:33
269° Batı
11h 56m -3m 46s 05:46 21:23 06:25 20:44 07:03 20:06 13:35 149.99
27
07:38
92° Doğu
19:31
268° Batı
11h 52m -3m 46s 05:47 21:21 06:27 20:42 07:05 20:04 13:35 149.94
28
07:39
92° Doğu
19:28
268° Batı
11h 49m -3m 46s 05:49 21:18 06:28 20:39 07:06 20:01 13:35 149.90
29
07:41
93° Doğu
19:26
267° Batı
11h 45m -3m 46s 05:51 21:16 06:30 20:37 07:08 19:59 13:34 149.86
30
07:42
94° Doğu
19:24
266° Batı
11h 41m -3m 45s 05:53 21:14 06:31 20:35 07:09 19:57 13:34 149.82

Trong Mons, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mons

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mons

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mons

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí