Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Móstoles, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:53 62.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:30 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 36m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.427 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Móstoles

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
60° ÉÉ
21:38
300° WNW
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 10s 04:47 23:39 05:34 22:52 06:15 22:11 14:13 151.69
2
06:47
60° ÉÉ
21:39
301° WNW
14m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 07s 04:46 23:40 05:33 22:53 06:14 22:12 14:13 151.71
3
06:47
59° ÉÉ
21:40
301° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 04s 04:46 23:41 05:33 22:54 06:14 22:13 14:13 151.73
4
06:46
59° ÉÉ
21:40
301° WNW
14m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 00s 04:45 23:42 05:32 22:55 06:13 22:14 14:13 151.75
5
06:46
59° ÉÉ
21:41
301° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 57s 04:44 23:43 05:32 22:56 06:13 22:14 14:13 151.78
6
06:46
59° ÉÉ
21:42
301° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 54s 04:43 23:44 05:31 22:56 06:13 22:15 14:14 151.80
7
06:46
59° ÉÉ
21:42
301° WNW
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 51s 04:43 23:45 05:31 22:57 06:12 22:16 14:14 151.82
8
06:45
59° ÉÉ
21:43
302° WNW
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 04:42 23:46 05:31 22:58 06:12 22:16 14:14 151.84
9
06:45
58° ÉÉ
21:44
302° WNW
14m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 04:42 23:47 05:30 22:59 06:12 22:17 14:14 151.86
10
06:45
58° ÉÉ
21:44
302° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 40s 04:41 23:48 05:30 22:59 06:12 22:18 14:14 151.87
11
06:45
58° ÉÉ
21:45
302° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 04:41 23:49 05:30 23:00 06:11 22:18 14:15 151.89
12
06:45
58° ÉÉ
21:45
302° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 04:41 23:49 05:30 23:00 06:11 22:19 14:15 151.91
13
06:45
58° ÉÉ
21:45
302° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 04:40 23:50 05:29 23:01 06:11 22:19 14:15 151.93
14
06:45
58° ÉÉ
21:46
302° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:40 23:51 05:29 23:01 06:11 22:20 14:15 151.94
15
06:45
58° ÉÉ
21:46
302° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:40 23:51 05:29 23:02 06:11 22:20 14:15 151.96
16
06:45
58° ÉÉ
21:47
302° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 19s 04:40 23:52 05:29 23:02 06:11 22:20 14:16 151.97
17
06:45
58° ÉÉ
21:47
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 04:40 23:52 05:29 23:03 06:11 22:21 14:16 151.98
18
06:45
58° ÉÉ
21:47
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 12s 04:40 23:52 05:29 23:03 06:11 22:21 14:16 151.99
19
06:45
58° ÉÉ
21:48
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 04:40 23:53 05:29 23:03 06:11 22:21 14:16 152.00
20
06:45
58° ÉÉ
21:48
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 04s 04:40 23:53 05:30 23:04 06:12 22:22 14:16 152.01
21
06:45
58° ÉÉ
21:48
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 01s 04:40 23:53 05:30 23:04 06:12 22:22 14:17 152.02
22
06:46
58° ÉÉ
21:48
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 02s 04:40 23:53 05:30 23:04 06:12 22:22 14:17 152.03
23
06:46
58° ÉÉ
21:48
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 04:41 23:54 05:30 23:04 06:12 22:22 14:17 152.04
24
06:46
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 04:41 23:54 05:31 23:04 06:12 22:22 14:17 152.04
25
06:47
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 04:42 23:54 05:31 23:04 06:13 22:22 14:18 152.05
26
06:47
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 04:42 23:53 05:31 23:04 06:13 22:22 14:18 152.06
27
06:47
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 04:42 23:53 05:32 23:04 06:14 22:22 14:18 152.06
28
06:48
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 04:43 23:53 05:32 23:04 06:14 22:22 14:18 152.07
29
06:48
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 04:44 23:53 05:33 23:04 06:14 22:22 14:18 152.07
30
06:49
58° ÉÉ
21:49
302° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 31s 04:44 23:53 05:33 23:04 06:15 22:22 14:19 152.08

Trong Móstoles, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Móstoles

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Móstoles

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Móstoles

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí