Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muối, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 14.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.400 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muối

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
99° Đông
18:23
262° Tây
11h 26m +2m 05s 05:32 19:46 06:01 19:17 06:30 18:48 12:39 148.23
2
06:55
98° Đông
18:24
262° Tây
11h 29m +2m 05s 05:31 19:47 06:00 19:18 06:29 18:49 12:39 148.26
3
06:53
98° Đông
18:24
263° Tây
11h 31m +2m 05s 05:30 19:48 05:59 19:19 06:28 18:50 12:39 148.30
4
06:52
97° Đông
18:25
263° Tây
11h 33m +2m 06s 05:29 19:49 05:58 19:20 06:26 18:51 12:38 148.34
5
06:51
97° Đông
18:26
264° Tây
11h 35m +2m 06s 05:27 19:49 05:56 19:20 06:25 18:52 12:38 148.38
6
06:49
96° Đông
18:27
264° Tây
11h 37m +2m 06s 05:26 19:50 05:55 19:21 06:24 18:52 12:38 148.41
7
06:48
96° Đông
18:28
264° Tây
11h 39m +2m 06s 05:25 19:51 05:54 19:22 06:23 18:53 12:38 148.45
8
06:47
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 41m +2m 07s 05:24 19:52 05:53 19:23 06:21 18:54 12:38 148.49
9
06:46
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 43m +2m 07s 05:22 19:53 05:51 19:24 06:20 18:55 12:37 148.53
10
06:44
94° Đông
18:30
266° Tây
11h 45m +2m 07s 05:21 19:54 05:50 19:24 06:19 18:56 12:37 148.57
11
06:43
94° Đông
18:31
266° Tây
11h 48m +2m 07s 05:20 19:54 05:49 19:25 06:17 18:56 12:37 148.61
12
06:42
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 50m +2m 07s 05:18 19:55 05:47 19:26 06:16 18:57 12:37 148.65
13
06:40
93° Đông
18:33
267° Tây
11h 52m +2m 07s 05:17 19:56 05:46 19:27 06:15 18:58 12:36 148.69
14
06:39
92° Đông
18:33
268° Tây
11h 54m +2m 07s 05:15 19:57 05:45 19:28 06:13 18:59 12:36 148.74
15
06:38
92° Đông
18:34
268° Tây
11h 56m +2m 08s 05:14 19:58 05:43 19:29 06:12 19:00 12:36 148.78
16
06:36
92° Đông
18:35
269° Tây
11h 58m +2m 08s 05:13 19:59 05:42 19:29 06:11 19:00 12:35 148.82
17
06:35
91° Đông
18:36
269° Tây
12h 00m +2m 08s 05:11 19:59 05:41 19:30 06:09 19:01 12:35 148.86
18
06:33
91° Đông
18:36
270° Tây
12h 03m +2m 08s 05:10 20:00 05:39 19:31 06:08 19:02 12:35 148.90
19
06:32
90° Đông
18:37
270° Tây
12h 05m +2m 08s 05:08 20:01 05:38 19:32 06:07 19:03 12:35 148.94
20
06:31
90° Đông
18:38
271° Tây
12h 07m +2m 08s 05:07 20:02 05:36 19:33 06:05 19:04 12:34 148.98
21
06:29
89° Đông
18:39
271° Tây
12h 09m +2m 08s 05:06 20:03 05:35 19:33 06:04 19:04 12:34 149.03
22
07:28
89° Đông
19:40
272° Tây
12h 11m +2m 08s 06:04 21:04 06:34 20:34 07:03 20:05 13:34 149.07
23
07:27
88° Đông
19:40
272° Tây
12h 13m +2m 07s 06:03 21:05 06:32 20:35 07:01 20:06 13:33 149.11
24
07:25
88° Đông
19:41
272° Tây
12h 15m +2m 07s 06:01 21:05 06:31 20:36 07:00 20:07 13:33 149.15
25
07:24
87° Đông
19:42
273° Tây
12h 17m +2m 07s 06:00 21:06 06:29 20:37 06:58 20:07 13:33 149.19
26
07:23
87° Đông
19:43
274° Tây
12h 20m +2m 07s 05:58 21:07 06:28 20:37 06:57 20:08 13:32 149.23
27
07:21
86° Đông
19:43
274° Tây
12h 22m +2m 07s 05:57 21:08 06:26 20:38 06:56 20:09 13:32 149.27
28
07:20
86° Đông
19:44
274° Tây
12h 24m +2m 07s 05:55 21:09 06:25 20:39 06:54 20:10 13:32 149.31
29
07:18
85° Đông
19:45
275° Tây
12h 26m +2m 07s 05:54 21:10 06:24 20:40 06:53 20:11 13:32 149.36
30
07:17
85° Đông
19:46
275° Tây
12h 28m +2m 07s 05:52 21:11 06:22 20:41 06:52 20:11 13:31 149.40
31
07:16
84° Đông
19:46
276° Tây
12h 30m +2m 06s 05:51 21:12 06:21 20:42 06:50 20:12 13:31 149.44

Trong Muối, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Muối

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Muối

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Muối

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí