Thời gian hiện tại tại Musanze, Ruanda 🇷🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 1.5° Nam, 29.63° Đông

Dân số: 86,685

Quốc gia: 🇷🇼 Ruanda

Múi giờ IANA: Africa/Kigali

UTC Chênh lệch: +02:00

Múi giờ: CAT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Ruanda:

Giờ mặt trời mọc & lặn cho Musanze

🌅 Mặt trời mọc tại Musanze
↑ 5:50 AM
🌇 Mặt trời lặn tại Musanze
↓ 5:56 PM
🌄 Bình minh tại Musanze
5:28 AM
🌆 Hoàng hôn tại Musanze
6:17 PM

Xem chi tiết quá khứ và tương lai thời gian mặt trời mọc, lặn và chạng vạng cho Musanze. Theo dõi giờ ban ngày, các giai đoạn mặt trời, và nhiều hơn nữa.

Giai đoạn & Thời gian Mặt Trăng cho Musanze

🌕 Giai đoạn hiện tại
Trăng tròn
💡 Độ sáng
97.1%
🌕 Mặt trăng mọc tiếp theo
↑ Today, 17:02
🌑 Mặt trăng lặn tiếp theo
↓ Ngày mai, 05:21

Xem chi tiết lịch trăng cho Musanze với các giai đoạn mặt trăng, giờ mặt trăng mọc và lặn cho bất kỳ ngày nào.

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 25 tháng 9 2026

Giờ tại Musanze — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Musanze.

Bây giờ là mấy giờ ở Musanze?
Giờ địa phương hiện tại ở Musanze, Ruanda là 04:50 (Friday, September 25, 2026). Musanze sử dụng múi giờ Africa/Kigali, là UTC+2 .
Musanze sử dụng múi giờ nào?
Musanze sử dụng Africa/Kigali, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Musanze.
Musanze có áp dụng giờ mùa hè không?
Musanze hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. DST transitions follow the rules of the IANA Africa/Kigali time zone; the changeover dates differ from year to year and are applied automatically by all major operating systems.
Múi giờ UTC của Musanze là bao nhiêu?
Hiện tại Musanze đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Musanze áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Musanze?
Nửa đêm ở Musanze xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Kigali. Vì Musanze ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí