Thời gian hiện tại trong Ruanda 🇷🇼
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ruanda
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ruanda
- Africa/Kigali Wed 08:20:06
- Africa/Maputo Wed 08:20:06
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Kigali | Wed 08:20:06 |
| Africa/Maputo | Wed 08:20:06 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Ruanda (6 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Ruanda (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Ruanda
| Dân số | 12,301,939 |
| Diện tích | 26,338 km² |
| Mã số ISO Numeric | 646 |
| Mã FIPS | RW |
| Tên miền cấp cao nhất | .rw |
| Tiền tệ | Franc (RWF) |
| Mã vùng điện thoại | +250 |
| Mã quốc gia | +250 |
| Ngôn ngữ | EN-RW (en-RW), FR-RW (fr-RW), RW (rw), SW (sw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda |