Tháng 6 2026 Sunrise & Sunset Times Hôm nay trong Nador, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 64.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:13 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 09m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 38.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nador

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:58
62° ENE
20:20
298° WNW
14h 21m +0m 57s 04:13 22:05 04:53 21:26 05:29 20:50 13:09 151.69
2
05:58
62° ENE
20:21
298° WNW
14h 22m +0m 54s 04:13 22:06 04:52 21:27 05:28 20:51 13:09 151.71
3
05:58
62° ENE
20:21
298° WNW
14h 23m +0m 52s 04:12 22:07 04:52 21:27 05:28 20:51 13:09 151.73
4
05:57
62° ENE
20:22
299° WNW
14h 24m +0m 49s 04:12 22:08 04:51 21:28 05:28 20:52 13:09 151.75
5
05:57
61° ENE
20:22
299° WNW
14h 25m +0m 46s 04:11 22:09 04:51 21:29 05:27 20:53 13:10 151.78
6
05:57
61° ENE
20:23
299° WNW
14h 25m +0m 44s 04:11 22:09 04:51 21:29 05:27 20:53 13:10 151.80
7
05:57
61° ENE
20:24
299° WNW
14h 26m +0m 41s 04:11 22:10 04:51 21:30 05:27 20:54 13:10 151.82
8
05:57
61° ENE
20:24
299° WNW
14h 27m +0m 38s 04:10 22:11 04:50 21:31 05:27 20:54 13:10 151.84
9
05:57
61° ENE
20:25
299° WNW
14h 27m +0m 35s 04:10 22:11 04:50 21:31 05:26 20:55 13:10 151.86
10
05:57
61° ENE
20:25
299° WNW
14h 28m +0m 33s 04:10 22:12 04:50 21:32 05:26 20:55 13:11 151.87
11
05:57
61° ENE
20:25
299° WNW
14h 28m +0m 30s 04:09 22:13 04:50 21:32 05:26 20:56 13:11 151.89
12
05:56
61° ENE
20:26
299° WNW
14h 29m +0m 27s 04:09 22:13 04:50 21:33 05:26 20:56 13:11 151.91
13
05:56
60° ENE
20:26
300° WNW
14h 29m +0m 24s 04:09 22:14 04:50 21:33 05:26 20:57 13:11 151.93
14
05:57
60° ENE
20:27
300° WNW
14h 30m +0m 21s 04:09 22:14 04:50 21:34 05:26 20:57 13:11 151.94
15
05:57
60° ENE
20:27
300° WNW
14h 30m +0m 18s 04:09 22:15 04:50 21:34 05:26 20:57 13:12 151.96
16
05:57
60° ENE
20:27
300° WNW
14h 30m +0m 15s 04:09 22:15 04:50 21:34 05:26 20:58 13:12 151.97
17
05:57
60° ENE
20:28
300° WNW
14h 30m +0m 12s 04:09 22:16 04:50 21:35 05:26 20:58 13:12 151.98
18
05:57
60° ENE
20:28
300° WNW
14h 31m +0m 09s 04:09 22:16 04:50 21:35 05:26 20:58 13:12 151.99
19
05:57
60° ENE
20:28
300° WNW
14h 31m +0m 06s 04:09 22:16 04:50 21:35 05:27 20:59 13:12 152.00
20
05:57
60° ENE
20:28
300° WNW
14h 31m +0m 03s 04:09 22:16 04:50 21:36 05:27 20:59 13:13 152.01
21
05:57
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 31m +0m 00s 04:09 22:17 04:50 21:36 05:27 20:59 13:13 152.02
22
05:58
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 31m -0m 01s 04:10 22:17 04:50 21:36 05:27 20:59 13:13 152.03
23
05:58
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 31m -0m 04s 04:10 22:17 04:51 21:36 05:27 20:59 13:13 152.04
24
05:58
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 31m -0m 07s 04:10 22:17 04:51 21:36 05:28 21:00 13:14 152.04
25
05:58
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 30m -0m 10s 04:11 22:17 04:51 21:36 05:28 21:00 13:14 152.05
26
05:59
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 30m -0m 13s 04:11 22:17 04:52 21:36 05:28 21:00 13:14 152.06
27
05:59
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 30m -0m 16s 04:11 22:17 04:52 21:36 05:29 21:00 13:14 152.06
28
05:59
60° ENE
20:29
300° WNW
14h 30m -0m 19s 04:12 22:17 04:52 21:36 05:29 21:00 13:14 152.07
29
06:00
60° ENE
20:29
299° WNW
14h 29m -0m 22s 04:12 22:17 04:53 21:36 05:30 21:00 13:15 152.07
30
06:00
61° ENE
20:29
299° WNW
14h 29m -0m 25s 04:13 22:17 04:53 21:36 05:30 21:00 13:15 152.08

Trong Nador, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 hoặc tháng 6 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nador

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nador

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nador

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí