Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 82.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 277.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 32m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.696 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naha

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
85° ESE
18:45
276° WNW
12h 24m +1m 32s 05:03 20:03 05:30 19:36 05:57 19:09 12:33 149.47
2
06:19
84° ESE
18:46
276° WNW
12h 26m +1m 32s 05:01 20:04 05:29 19:37 05:56 19:09 12:32 149.51
3
06:18
84° ESE
18:46
276° WNW
12h 27m +1m 31s 05:00 20:05 05:28 19:37 05:55 19:10 12:32 149.55
4
06:17
83° ESE
18:47
277° WNW
12h 29m +1m 31s 04:59 20:05 05:27 19:38 05:54 19:10 12:32 149.60
5
06:16
83° ESE
18:47
277° WNW
12h 30m +1m 31s 04:58 20:06 05:25 19:38 05:53 19:11 12:32 149.64
6
06:15
82° ESE
18:48
278° WNW
12h 32m +1m 31s 04:57 20:06 05:24 19:39 05:52 19:11 12:31 149.68
7
06:14
82° ESE
18:48
278° WNW
12h 33m +1m 30s 04:56 20:07 05:23 19:39 05:50 19:12 12:31 149.73
8
06:13
82° ESE
18:49
278° WNW
12h 35m +1m 30s 04:54 20:08 05:22 19:40 05:49 19:12 12:31 149.77
9
06:12
81° ESE
18:49
279° WNW
12h 36m +1m 30s 04:53 20:08 05:21 19:40 05:48 19:13 12:30 149.81
10
06:11
81° ESE
18:50
279° WNW
12h 38m +1m 30s 04:52 20:09 05:20 19:41 05:47 19:13 12:30 149.86
11
06:10
80° ESE
18:50
280° WNW
12h 39m +1m 29s 04:51 20:09 05:19 19:41 05:46 19:14 12:30 149.90
12
06:09
80° ESE
18:51
280° WNW
12h 41m +1m 29s 04:50 20:10 05:18 19:42 05:45 19:15 12:30 149.94
13
06:08
80° ESE
18:51
281° WNW
12h 42m +1m 29s 04:49 20:11 05:17 19:43 05:44 19:15 12:29 149.99
14
06:07
79° ESE
18:52
281° WNW
12h 44m +1m 28s 04:47 20:11 05:16 19:43 05:43 19:16 12:29 150.03
15
06:06
79° ESE
18:52
281° NW
12h 45m +1m 28s 04:46 20:12 05:15 19:44 05:42 19:16 12:29 150.07
16
06:05
78° E
18:53
282° NW
12h 47m +1m 27s 04:45 20:13 05:13 19:44 05:41 19:17 12:29 150.12
17
06:04
78° E
18:53
282° NW
12h 48m +1m 27s 04:44 20:13 05:12 19:45 05:40 19:17 12:28 150.16
18
06:03
78° E
18:53
283° NW
12h 50m +1m 26s 04:43 20:14 05:11 19:46 05:39 19:18 12:28 150.20
19
06:02
77° E
18:54
283° NW
12h 51m +1m 26s 04:42 20:15 05:10 19:46 05:38 19:18 12:28 150.24
20
06:01
77° E
18:54
283° NW
12h 53m +1m 25s 04:41 20:15 05:09 19:47 05:37 19:19 12:28 150.28
21
06:00
76° E
18:55
284° NW
12h 54m +1m 25s 04:40 20:16 05:08 19:47 05:36 19:19 12:28 150.32
22
06:00
76° E
18:56
284° NW
12h 55m +1m 24s 04:38 20:17 05:07 19:48 05:35 19:20 12:27 150.36
23
05:59
76° E
18:56
284° NW
12h 57m +1m 24s 04:37 20:18 05:06 19:49 05:34 19:20 12:27 150.40
24
05:58
75° E
18:57
285° NW
12h 58m +1m 23s 04:36 20:18 05:05 19:49 05:33 19:21 12:27 150.44
25
05:57
75° E
18:57
285° NW
13h 00m +1m 23s 04:35 20:19 05:04 19:50 05:32 19:22 12:27 150.48
26
05:56
75° E
18:58
286° NW
13h 01m +1m 22s 04:34 20:20 05:03 19:51 05:32 19:22 12:27 150.52
27
05:55
74° E
18:58
286° NW
13h 02m +1m 21s 04:33 20:20 05:02 19:51 05:31 19:23 12:27 150.56
28
05:54
74° E
18:59
286° NW
13h 04m +1m 21s 04:32 20:21 05:01 19:52 05:30 19:23 12:26 150.59
29
05:54
74° E
18:59
287° NW
13h 05m +1m 20s 04:31 20:22 05:00 19:52 05:29 19:24 12:26 150.63
30
05:53
73° E
19:00
287° NW
13h 06m +1m 19s 04:30 20:23 05:00 19:53 05:28 19:24 12:26 150.67

Trong Naha, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naha

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naha

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naha

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí