Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc 1960 🇰🇷
Hàn Quốc có 25 ngày lễ công cộng in 1960. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The day preceding Chuseok on 24. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Hàn Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Movement Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Workers' Day | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Presidential Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Sabang Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | President Syngman Rhee's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Assembly Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Presidential Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | New Government Celebration Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Local Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Local Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Christmas Day; Local Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Local Election Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Hàn Quốc năm 1960
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Independence Movement Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Workers' Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Presidential Election Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Memorial Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Constitution Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Assembly Election Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Presidential Election Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Liberation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Foundation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Hangul Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- United Nations Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Local Election Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Local Election Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Christmas Day; Local Election Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Local Election Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Hàn Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1960 sang 1961.
- New Year's Day: →
- New Year's Day: →
- Chuseok: →