Thời gian hiện tại trong Hàn Quốc 🇰🇷

121234567891011
02:47:55 KST
Thứ Bảy, 11 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Seoul

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: KR

Mã ISO Alpha-3: KOR

Múi giờ IANA: Asia/Seoul (UTC+09:00)

Các múi giờ: KST

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hàn Quốc

Thành phốThời gian hiện tại
Asan Sat 02:47:55
Busan Sat 02:47:55
Changwon Sat 02:47:55
Chinju Sat 02:47:55
Chuncheon Sat 02:47:55
Chungju Sat 02:47:55
Daejeon Sat 02:47:55
Donghae Sat 02:47:55
Đàegu Sat 02:47:55
Goyang-si Sat 02:47:55
Gumi Sat 02:47:55
Gunpo Sat 02:47:55
Gunsan Sat 02:47:55
Guri-si Sat 02:47:55
Gwangju Sat 02:47:55
Gwangmyeong Sat 02:47:55
Gyeongsan-si Sat 02:47:55
Hanam Sat 02:47:55
Hwado Sat 02:47:55
Icheon-si Sat 02:47:55
Iksan Sat 02:47:55
Incheon Sat 02:47:55
Jeongeup Sat 02:47:55
Koch'ang Sat 02:47:55
Kyosai Sat 02:47:55
Kyungju Sat 02:47:55
Masan Sat 02:47:55
Mokpo Sat 02:47:55
Mungyeong Sat 02:47:55
Naesŏ Sat 02:47:55
Nangen Sat 02:47:55
Osan Sat 02:47:55
Pyeongtaek Sat 02:47:55
Sejong Sat 02:47:55
Seoul Sat 02:47:55
Sinhyeon Sat 02:47:55
Suncheon Sat 02:47:55
Suwon Sat 02:47:55
Thành phố Jeju Sat 02:47:55
Thành phố Seongnam Sat 02:47:55
Tôi biết Sat 02:47:55
Uijeongbu-si Sat 02:47:55
Ulsan Sat 02:47:55
Ungsang Sat 02:47:55
Wabu Sat 02:47:55
Yangp'yŏng Sat 02:47:55
Yangsan Sat 02:47:55
Yeosu Sat 02:47:55
강릉 Sat 02:47:55
공주 Sat 02:47:55
광양 Sat 02:47:55
김천 Sat 02:47:55
남양주 Sat 02:47:55
무안 Sat 02:47:55
상주 Sat 02:47:55
서귀포 Sat 02:47:55
서산 Sat 02:47:55
속초 Sat 02:47:55
안동 Sat 02:47:55
양주 Sat 02:47:55
영주 Sat 02:47:55
완주 Sat 02:47:55
창녕 Sat 02:47:55
홍성 Sat 02:47:55
홍천 Sat 02:47:55

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hàn Quốc

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Seoul Sat 02:47:55
ROK Sat 02:47:55

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hàn Quốc

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hàn Quốc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Hàn Quốc (74 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Asan
6:04 AM
7:02 PM
Busan
5:57 AM
6:52 PM
Changwon
5:59 AM
6:54 PM
Cheonan
6:03 AM
7:01 PM
Chinju
6:01 AM
6:56 PM
Chuncheon
6:00 AM
7:00 PM
Chungju
6:00 AM
6:58 PM
Daejeon
6:03 AM
7:00 PM
Donghae
5:55 AM
6:54 PM
Đàegu
5:58 AM
6:55 PM
Goyang-si
6:04 AM
7:03 PM
Gumi
5:59 AM
6:56 PM
Gunpo
6:04 AM
7:03 PM
Gunsan
6:06 AM
7:02 PM
Guri-si
6:03 AM
7:02 PM
Gwangju
6:06 AM
7:01 PM
Gwangmyeong
6:04 AM
7:03 PM
Gyeongsan-si
5:58 AM
6:54 PM
Hanam
6:02 AM
7:02 PM
Hwado
6:02 AM
7:02 PM
Hwaseong-si
6:04 AM
7:03 PM
Icheon-si
6:02 AM
7:01 PM
Iksan
6:05 AM
7:01 PM
Incheon
6:04 AM
7:04 PM
Jeongeup
6:05 AM
7:01 PM
Jeonju
6:04 AM
7:00 PM
Kimhae
5:58 AM
6:53 PM
Koch'ang
6:06 AM
7:02 PM
Kyosai
5:59 AM
6:54 PM
Kyungju
5:56 AM
6:52 PM
Masan
6:06 AM
7:01 PM
Mokpo
6:08 AM
7:02 PM
Mungyeong
5:59 AM
6:57 PM
Naesŏ
5:59 AM
6:54 PM
Nangen
6:04 AM
6:59 PM
Osan
6:03 AM
7:02 PM
Pohang
5:55 AM
6:52 PM
Pyeongtaek
6:03 AM
7:02 PM
Sejong
6:03 AM
7:01 PM
Seoul
6:03 AM
7:03 PM
Sinhyeon
5:59 AM
6:54 PM
Suncheon
6:04 AM
6:58 PM
Suwon
6:03 AM
7:02 PM
Thành phố Ansan
6:04 AM
7:03 PM
Thành phố Anyang
6:04 AM
7:03 PM
Thành phố Bucheon
6:04 AM
7:03 PM
Thành phố Cheongju
6:02 AM
7:00 PM
Thành phố Jeju
6:09 AM
7:01 PM
Thành phố Seongnam
6:03 AM
7:02 PM
Tôi biết
6:00 AM
6:59 PM
Uijeongbu-si
6:03 AM
7:03 PM
Ulsan
5:56 AM
6:51 PM
Ungsang
5:57 AM
6:52 PM
Wabu
6:02 AM
7:02 PM
Yangp'yŏng
6:01 AM
7:01 PM
Yangsan
5:57 AM
6:52 PM
Yeosu
6:03 AM
6:57 PM
강릉
5:56 AM
6:55 PM
공주
6:04 AM
7:01 PM
광양
6:03 AM
6:58 PM
김천
6:00 AM
6:57 PM
남양주
6:02 AM
7:02 PM
무안
6:08 AM
7:02 PM
상주
6:00 AM
6:57 PM
서귀포
6:09 AM
7:00 PM
서산
6:06 AM
7:04 PM
속초
5:56 AM
6:57 PM
안동
5:57 AM
6:55 PM
양주
6:03 AM
7:03 PM
영주
5:57 AM
6:55 PM
완주
6:04 AM
7:00 PM
창녕
5:59 AM
6:55 PM
홍성
6:05 AM
7:03 PM
홍천
6:00 AM
6:59 PM

Thời tiết hiện tại ở Hàn Quốc (74 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Hàn Quốc

Dân số 51,635,256
Diện tích 98,480 km²
Mã số ISO Numeric 410
Mã FIPS KS
Tên miền cấp cao nhất .kr
Tiền tệ Thắng (KRW)
Mã vùng điện thoại +82
Mã quốc gia +82
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ KO-KR (ko-KR), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇰🇵 Triều Tiên

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hàn Quốc

Năm nay, Hàn Quốc tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 20 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Children's Day vào ngày 05 May. Ngày lễ gần đây nhất là Alternative holiday for Independence Movement Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí