Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc 1970 🇰🇷
Hàn Quốc có 14 ngày lễ công cộng in 1970. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The day preceding Chuseok on 24. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Hàn Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Movement Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Workers' Day | Ngày lễ ngân hàng | |
| Chủ Nhật | Tree Planting Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Hàn Quốc năm 1970
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Workers' Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Constitution Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Chuseok — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Hangul Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Hàn Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1970 sang 1971.
- New Year's Day: →
- New Year's Day: →