Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc 2040 🇰🇷
Hàn Quốc có 20 ngày lễ công cộng in 2040. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The day preceding Chuseok on 24. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Hàn Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The day preceding Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The second day of Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Alternative holiday for Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Movement Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Presidential Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Assembly Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Workers' Day | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Bảy | Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The day preceding Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | The second day of Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Hàn Quốc năm 2040
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- The second day of Korean New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Korean New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Independence Movement Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Workers' Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Alternative holiday for Children's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Buddha's Birthday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- The day preceding Chuseok — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chuseok — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Hangul Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Hàn Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2040 sang 2041.
- The day preceding Korean New Year: →
- Korean New Year: →
- The second day of Korean New Year: →
- Alternative holiday for Children's Day: →
- Buddha's Birthday: →
- The day preceding Chuseok: →
- Chuseok: →
- The second day of Chuseok: →