Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc 2043 🇰🇷
Hàn Quốc có 20 ngày lễ công cộng in 2043. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The day preceding Chuseok on 24. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Hàn Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | The day preceding Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The second day of Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Movement Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Independence Movement Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Workers' Day | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Buddha's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The day preceding Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The second day of Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for National Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Hàn Quốc năm 2043
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The day preceding Korean New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Korean New Year — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Alternative holiday for Independence Movement Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Workers' Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Children's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Alternative holiday for Buddha's Birthday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Liberation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chuseok — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- The second day of Chuseok — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for National Foundation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Hangul Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Hàn Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2043 sang 2044.
- The day preceding Korean New Year: →
- Korean New Year: →
- The second day of Korean New Year: →
- The day preceding Chuseok: →
- Chuseok: →
- The second day of Chuseok: →