Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc 2044 🇰🇷
Hàn Quốc có 20 ngày lễ công cộng in 2044. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The day preceding Chuseok on 24. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Hàn Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | The day preceding Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | The second day of Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Korean New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Movement Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Assembly Election Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Workers' Day | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Buddha's Birthday; Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Alternative holiday for Buddha's Birthday; Alternative holiday for Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Memorial Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | The day preceding Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The second day of Chuseok | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Hangul Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Alternative holiday for Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Hàn Quốc năm 2044
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- The day preceding Korean New Year — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Korean New Year — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Independence Movement Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Buddha's Birthday; Children's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Alternative holiday for Buddha's Birthday; Alternative holiday for Children's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Memorial Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Liberation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Foundation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The day preceding Chuseok — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- The second day of Chuseok — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Alternative holiday for Hangul Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Alternative holiday for Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Hàn Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2044 sang 2045.
- The day preceding Korean New Year: →
- Korean New Year: →
- The second day of Korean New Year: →
- The day preceding Chuseok: →
- Chuseok: →
- The second day of Chuseok: →