Ngày lễ công cộng tại Micronesia 2024 🇫🇲
Micronesia có 11 ngày lễ công cộng in 2024. Ngày lễ công cộng tiếp theo là United Nations Day (observed) on 23. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Micronesia.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Micronesia năm 2024
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Micronesian Culture and Tradition Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Federated States of Micronesia Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- United Nations Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Independence Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- FSM Veterans of Foreign Wars Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Presidents Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Micronesia
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2024 sang 2025.
- Presidents Day (observed): →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Micronesia
Kosrae Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Kosrae State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Gospel Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Kosrae Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Kosrae Liberation Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Day; Self Government Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day (observed); Self Government Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Kosrae Disability Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Pohnpei Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Women's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Micronesian Culture and Tradition Day; Pohnpei Cultural Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day (observed); Pohnpei Cultural Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Pohnpei Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Chuuk Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | State Charter Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Chuuk State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Yap Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Yap Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Yap State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |