Ngày lễ công cộng tại Micronesia 2026 🇫🇲
Micronesia có 6 ngày lễ công cộng in 2026. Ngày lễ công cộng tiếp theo là United Nations Day (observed) on 23. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Micronesia.
This year, Micronesia observes 10 public holidays , với 11 dự kiến vào năm 2027. Ngày lễ tiếp theo là United Nations Day (observed) vào ngày 23. thg 10. Ngày lễ gần nhất đã qua là Federated States of Micronesia Day (observed).
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | United Nations Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Micronesia năm 2026
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- United Nations Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Independence Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Presidents Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Micronesia
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2026 sang 2027.
- United Nations Day (observed): →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Micronesia
Kosrae Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | Gospel Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Kosrae Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Independence Day; Self Government Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Kosrae Disability Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Pohnpei Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Pohnpei Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Pohnpei Constitution Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Chuuk Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | State Charter Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | State Charter Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Chuuk State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Yap Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | United Nations Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Yap State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |