Ngày lễ công cộng tại Micronesia 2029 🇫🇲
Micronesia có 11 ngày lễ công cộng in 2029. Ngày lễ công cộng tiếp theo là United Nations Day (observed) on 23. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Micronesia.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | FSM Veterans of Foreign Wars Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Micronesia năm 2029
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Micronesian Culture and Tradition Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Federated States of Micronesia Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Independence Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- FSM Veterans of Foreign Wars Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Presidents Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Micronesia
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2029 sang 2030.
- Micronesian Culture and Tradition Day (observed): →
- Independence Day (observed): →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Micronesia
Kosrae Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Kosrae State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday; Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Gospel Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Kosrae Liberation Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Kosrae Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed); Self Government Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day; Self Government Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Kosrae Disability Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Pohnpei Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Women's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday; Micronesian Culture and Tradition Day (observed); Pohnpei Cultural Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Micronesian Culture and Tradition Day; Pohnpei Cultural Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Pohnpei Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Chuuk Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | State Charter Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Chuuk State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Yap Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Yap Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Micronesian Culture and Tradition Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | FSM Veterans of Foreign Wars Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Yap State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |