Ngày lễ công cộng tại Nhật Bản 2018 🇯🇵
Nhật Bản có 23 ngày lễ công cộng in 2018. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Respect for the Aged Day on 21. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Nhật Bản.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Coming of Age Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Vernal Equinox Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Showa Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Greenery Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Marine Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Mountain Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Respect for the Aged Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Autumnal Equinox | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Physical Education Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Culture Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Labor Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Emperor's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Nhật Bản năm 2018
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Bank Holiday — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Coming of Age Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Constitution Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Greenery Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Marine Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Respect for the Aged Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Physical Education Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Labor Thanksgiving Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Bank Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Nhật Bản
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2018 sang 2019.
- Bank Holiday: →
- Bank Holiday: →
- Coming of Age Day: →
- Substitute Holiday: →
- Substitute Holiday: →
- Marine Day: →
- Respect for the Aged Day: →
- Substitute Holiday: →
- Physical Education Day: →
- Substitute Holiday: →