Ngày lễ công cộng tại Nhật Bản 2036 🇯🇵
Nhật Bản có 21 ngày lễ công cộng in 2036. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Respect for the Aged Day on 21. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Nhật Bản.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Coming of Age Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Emperor's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Vernal Equinox Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Showa Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Greenery Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Marine Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Mountain Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Respect for the Aged Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Autumnal Equinox | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Sports Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Culture Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Nhật Bản năm 2036
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Bank Holiday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Coming of Age Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Foundation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Vernal Equinox Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Showa Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Children's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Marine Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Mountain Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Respect for the Aged Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Autumnal Equinox — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Sports Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Culture Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Nhật Bản
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2036 sang 2037.
- Bank Holiday: →
- Bank Holiday: →
- Coming of Age Day: →
- Marine Day: →
- Respect for the Aged Day: →
- Autumnal Equinox: →
- Sports Day: →
- Substitute Holiday: →