Ngày lễ công cộng tại Palau 2016 🇵🇼

Palau có 10 ngày lễ công cộng in 2016. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Labor Day on 7. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Palau.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Sáu Cuối tuần dài New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ Youth Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Senior Citizens Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Constitution Day (observed) Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Constitution Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Labor Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài United Nations Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Thanksgiving Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Christmas Day (observed) Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Palau năm 2016

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • New Year's Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Youth Day (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Senior Citizens Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Constitution Day (observed) (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Labor Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • United Nations Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Thanksgiving Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Christmas Day (observed) (Thứ Hai) — cuối tuần dài

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Palau

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2016 sang 2017.

  • Constitution Day (observed):
  • Labor Day:
  • Thanksgiving Day:

Câu hỏi thường gặp

Palau có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2016?
Palau có 10 ngày lễ công cộng in 2016. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Palau là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Palau là Labor Day on 7. thg 9.
Ngày lễ công cộng ở Palau có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2016.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí