Ngày lễ công cộng tại São Tomé và Príncipe 2023 🇸🇹
São Tomé và Príncipe có 11 ngày lễ công cộng in 2023. Ngày lễ công cộng tiếp theo là São Tomé Day on 21. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại São Tomé và Príncipe.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại São Tomé và Príncipe năm 2023
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Martyrs' Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Worker's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Agricultural Reform Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- São Tomé Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại São Tomé và Príncipe
Água Grande Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Cantagalo Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Caué Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Lembá Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Lobata Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Mé-Zóchi Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Príncipe Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Discovery of Príncipe Island | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Autonomy Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Autonomy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | São Lourenço Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |