Ngày lễ công cộng tại São Tomé và Príncipe 2025 🇸🇹
São Tomé và Príncipe có 13 ngày lễ công cộng in 2025. Ngày lễ công cộng tiếp theo là São Tomé Day on 21. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại São Tomé và Príncipe.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại São Tomé và Príncipe năm 2025
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Day of King Amador (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Martyrs' Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Worker's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Independence Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Armed Forces Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Agricultural Reform Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- São Tomé Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại São Tomé và Príncipe
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2025 sang 2026.
- Day of King Amador (observed): →
- Independence Day (observed): →
- Armed Forces Day (observed): →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại São Tomé và Príncipe
Água Grande Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Cantagalo Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Caué Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Lembá Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Lobata Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Mé-Zóchi Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Príncipe Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Day of King Amador (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Discovery of Príncipe Island | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Autonomy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Independence Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Lourenço Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Armed Forces Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | São Tomé Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |