Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển 1995 🇸🇪
Thụy Điển có 64 ngày lễ công cộng in 1995. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Sunday on 19. thg 7. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Thụy Điển.
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day; Sunday | ||
| Epiphany | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Good Friday | ||
| Easter Sunday; Sunday | ||
| Easter Monday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| May Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Ascension Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday; Whit Sunday | ||
| Whit Monday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Midsummer Eve | ||
| Midsummer Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| All Saints' Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Christmas Eve; Sunday | ||
| Christmas Day | ||
| Second Day of Christmas | ||
| New Year's Eve; Sunday |