Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển 2041 🇸🇪
Thụy Điển có 65 ngày lễ công cộng in 2041. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Sunday on 12. thg 7. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Thụy Điển.
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Epiphany; Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Good Friday | ||
| Easter Sunday; Sunday | ||
| Easter Monday | ||
| Sunday | ||
| May Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Ascension Day | ||
| Sunday | ||
| National Day of Sweden | ||
| Sunday; Whit Sunday | ||
| Sunday | ||
| Midsummer Eve | ||
| Midsummer Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| All Saints' Day | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Sunday | ||
| Christmas Eve | ||
| Christmas Day | ||
| Second Day of Christmas | ||
| Sunday | ||
| New Year's Eve |