Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển 2100 🇸🇪
Thụy Điển có 64 ngày lễ công cộng in 2100. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Sunday on 26. thg 7. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Thụy Điển.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Epiphany | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Easter Sunday; Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Ascension Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday; Whit Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of Sweden; Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Midsummer Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Midsummer Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Second Day of Christmas; Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | New Year's Eve | Ngày lễ công cộng |