Ngày lễ công cộng tại Venezuela 2028 🇻🇪
Venezuela có 14 ngày lễ công cộng in 2028. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Day of Indigenous Resistance on 12. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Venezuela.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Monday of Carnival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Tuesday of Carnival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Maundy Thursday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Declaration of Independence | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | International Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Battle of Carabobo | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Birthday of Simon Bolivar | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Day of Indigenous Resistance | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | New Year's Eve | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Venezuela năm 2028
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Monday of Carnival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tuesday of Carnival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Maundy Thursday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- International Worker's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Birthday of Simon Bolivar — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Day of Indigenous Resistance — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Venezuela
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2028 sang 2029.
- Monday of Carnival: →
- Tuesday of Carnival: →
- Maundy Thursday: →
- Good Friday: →