Thời gian hiện tại trong Venezuela 🇻🇪

121234567891011
05:44:15 -04
Thứ Sáu, 3 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Caracas

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: VE

Mã ISO Alpha-3: VEN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Venezuela

Thành phốThời gian hiện tại
Acarigua Fri 05:44:15
Alto Barinas Fri 05:44:15
Anaco Fri 05:44:15
Araure Fri 05:44:15
Barinas Fri 05:44:15
Barquisimeto Fri 05:44:15
Baruta Fri 05:44:15
Cabimas Fri 05:44:15
Cabudare Fri 05:44:15
Cagua Fri 05:44:15
Calabozo Fri 05:44:15
Caracas Fri 05:44:15
Carora Fri 05:44:15
Carúpano Fri 05:44:15
Cátia La Mar Fri 05:44:15
Charallave Fri 05:44:15
Ciudad Ojeda Fri 05:44:15
Coro Fri 05:44:15
Cúa Fri 05:44:15
Cumaná Fri 05:44:15
Ejido Fri 05:44:15
El Limón Fri 05:44:15
El Tigre Fri 05:44:15
El Vigía Fri 05:44:15
Guacara Fri 05:44:15
Guanare Fri 05:44:15
Guarenas Fri 05:44:15
Guatire Fri 05:44:15
La Victoria Fri 05:44:15
Los Rastrojos Fri 05:44:15
Los Teques Fri 05:44:15
Maracaibo Fri 05:44:15
Maracay Fri 05:44:15
Mariara Fri 05:44:15
Ocumare del Tuy Fri 05:44:15
Palo Negro Fri 05:44:15
Petare Fri 05:44:15
Porlamar Fri 05:44:15
Puerto Ayacucho Fri 05:44:15
Puerto Cabello Fri 05:44:15
Puerto La Cruz Fri 05:44:15
Punta Cardón Fri 05:44:15
Punto Fijo Fri 05:44:15
San Carlos Fri 05:44:15
San Cristóbal Fri 05:44:15
San Felipe Fri 05:44:15
San Fernando de Apure Fri 05:44:15
San Juan de los Morros Fri 05:44:15
Santa Teresa del Tuy Fri 05:44:15
Táriba Fri 05:44:15
Thành phố Bolívar Fri 05:44:15
Thành phố Guayana Fri 05:44:15
Tinaquillo Fri 05:44:15
Tucupita Fri 05:44:15
Turmero Fri 05:44:15
Upata Fri 05:44:15
Valencia Fri 05:44:15
Valera Fri 05:44:15
Valle de La Pascua Fri 05:44:15
Villa de Cura Fri 05:44:15
Yaritagua Fri 05:44:15

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Venezuela

Múi giờThời gian hiện tại
America/Caracas Fri 05:44:15

Mặt Trời mọc và lặn ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acarigua
6:21 AM
7:00 PM
Alto Barinas
6:27 AM
7:03 PM
Anaco
6:02 AM
6:41 PM
Araure
6:21 AM
7:01 PM
Barinas
6:26 AM
7:03 PM
Barquisimeto
6:20 AM
7:02 PM
Baruta
6:10 AM
6:53 PM
Biruaca
6:17 AM
6:51 PM
Cabimas
6:28 AM
7:11 PM
Cabudare
6:20 AM
7:02 PM
Cagua
6:13 AM
6:55 PM
Calabozo
6:15 AM
6:52 PM
Caracas
6:10 AM
6:53 PM
Carora
6:23 AM
7:05 PM
Carúpano
5:55 AM
6:39 PM
Cátia La Mar
6:10 AM
6:54 PM
Charallave
6:10 AM
6:52 PM
Chivacoa
6:18 AM
7:00 PM
Ciudad Ojeda
6:28 AM
7:10 PM
Coro
6:19 AM
7:06 PM
Cúa
6:10 AM
6:52 PM
Cumaná
5:59 AM
6:42 PM
Ejido
6:31 AM
7:07 PM
El Cafetal
6:10 AM
6:53 PM
El Limón
6:13 AM
6:56 PM
El Tigre
6:02 AM
6:39 PM
El Tocuyo
6:23 AM
7:03 PM
El Vigía
6:32 AM
7:09 PM
Guacara
6:14 AM
6:56 PM
Guanare
6:24 AM
7:02 PM
Guarenas
6:09 AM
6:52 PM
Guatire
6:08 AM
6:51 PM
Güigüe
6:14 AM
6:56 PM
La Concepción
6:29 AM
7:13 PM
La Victoria
6:12 AM
6:54 PM
La Villa del Rosario
6:32 AM
7:14 PM
Los Rastrojos
6:20 AM
7:01 PM
Los Teques
6:11 AM
6:53 PM
Machiques
6:33 AM
7:15 PM
Maracaibo
6:28 AM
7:12 PM
Maracay
6:13 AM
6:55 PM
Mariara
6:14 AM
6:56 PM
Maturín
5:56 AM
6:37 PM
Ocumare del Tuy
6:10 AM
6:52 PM
Palo Negro
6:13 AM
6:55 PM
Petare
6:10 AM
6:53 PM
Porlamar
5:57 AM
6:42 PM
Puerto Ayacucho
6:21 AM
6:47 PM
Puerto Cabello
6:14 AM
6:57 PM
Puerto La Cruz
6:01 AM
6:43 PM
Punta Cardón
6:21 AM
7:08 PM
Punto Fijo
6:21 AM
7:08 PM
Rubio
6:37 AM
7:10 PM
San Carlos
6:18 AM
6:58 PM
San Carlos del Zulia
6:33 AM
7:10 PM
San Cristóbal
6:36 AM
7:09 PM
San Felipe
6:18 AM
7:00 PM
San Fernando de Apure
6:17 AM
6:51 PM
San José de Guanipa
6:02 AM
6:39 PM
San Juan Bautista
5:57 AM
6:42 PM
San Juan de los Morros
6:13 AM
6:54 PM
Santa Teresa del Tuy
6:09 AM
6:51 PM
Socopó
6:30 AM
7:05 PM
Táriba
6:36 AM
7:10 PM
Thành phố Bolívar
6:01 AM
6:35 PM
Thành phố Guayana
5:57 AM
6:32 PM
Tinaquillo
6:16 AM
6:57 PM
Tucupita
5:53 AM
6:31 PM
Turmero
6:13 AM
6:55 PM
Upata
5:56 AM
6:31 PM
Valencia
6:15 AM
6:57 PM
Valera
6:27 AM
7:06 PM
Valle de La Pascua
6:09 AM
6:47 PM
Villa de Cura
6:13 AM
6:54 PM
Yaritagua
6:19 AM
7:01 PM
Zaraza
6:06 AM
6:45 PM

Thời tiết hiện tại ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Venezuela

Dân số 28,870,195
Diện tích 912,050 km²
Mã số ISO Numeric 862
Mã FIPS VE
Tên miền cấp cao nhất .ve
Tiền tệ Bolivar Soberano (VES)
Mã vùng điện thoại +58
Mã quốc gia +58
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ ES-VE (es-VE)
Các quốc gia lân cận 🇧🇷 Brazil, 🇨🇴 Colombia, 🇬🇾 Guyana

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Venezuela

Năm nay, Venezuela tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 05 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Battle of Carabobo. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Venezuela để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Venezuela — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Venezuela.

Venezuela có bao nhiêu múi giờ?
Venezuela trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Venezuela là gì?
Caracas là thủ đô của Venezuela.Thủ đô sử dụng múi giờ America/Caracas — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Venezuela có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Venezuela có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Venezuela được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 76 thành phố trên khắp Venezuela. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Venezuela là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Venezuela phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí