Thời gian hiện tại trong Venezuela 🇻🇪

121234567891011
08:51:20 -04
Thứ Bảy, 3 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Caracas

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: VE

Mã ISO Alpha-3: VEN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Venezuela

Thành phốThời gian hiện tại
Acarigua Sat 08:51:20
Alto Barinas Sat 08:51:20
Anaco Sat 08:51:20
Araure Sat 08:51:20
Barinas Sat 08:51:20
Barquisimeto Sat 08:51:20
Baruta Sat 08:51:20
Cabimas Sat 08:51:20
Cabudare Sat 08:51:20
Cagua Sat 08:51:20
Calabozo Sat 08:51:20
Caracas Sat 08:51:20
Carora Sat 08:51:20
Carúpano Sat 08:51:20
Cátia La Mar Sat 08:51:20
Charallave Sat 08:51:20
Ciudad Ojeda Sat 08:51:20
Coro Sat 08:51:20
Cúa Sat 08:51:20
Cumaná Sat 08:51:20
Ejido Sat 08:51:20
El Limón Sat 08:51:20
El Tigre Sat 08:51:20
El Vigía Sat 08:51:20
Guacara Sat 08:51:20
Guanare Sat 08:51:20
Guarenas Sat 08:51:20
Guatire Sat 08:51:20
La Victoria Sat 08:51:20
Los Rastrojos Sat 08:51:20
Los Teques Sat 08:51:20
Maracaibo Sat 08:51:20
Maracay Sat 08:51:20
Mariara Sat 08:51:20
Ocumare del Tuy Sat 08:51:20
Palo Negro Sat 08:51:20
Petare Sat 08:51:20
Porlamar Sat 08:51:20
Puerto Ayacucho Sat 08:51:20
Puerto Cabello Sat 08:51:20
Puerto La Cruz Sat 08:51:20
Punta Cardón Sat 08:51:20
Punto Fijo Sat 08:51:20
San Carlos Sat 08:51:20
San Cristóbal Sat 08:51:20
San Felipe Sat 08:51:20
San Fernando de Apure Sat 08:51:20
San Juan de los Morros Sat 08:51:20
Santa Teresa del Tuy Sat 08:51:20
Táriba Sat 08:51:20
Thành phố Bolívar Sat 08:51:20
Thành phố Guayana Sat 08:51:20
Tinaquillo Sat 08:51:20
Tucupita Sat 08:51:20
Turmero Sat 08:51:20
Upata Sat 08:51:20
Valencia Sat 08:51:20
Valera Sat 08:51:20
Valle de La Pascua Sat 08:51:20
Villa de Cura Sat 08:51:20
Yaritagua Sat 08:51:20

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Venezuela

Múi giờThời gian hiện tại
America/Caracas Sat 08:51:20

Mặt Trời mọc và lặn ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acarigua
↑ 6:25 AM
↓ 6:26 PM
Alto Barinas
↑ 6:29 AM
↓ 6:30 PM
Anaco
↑ 6:06 AM
↓ 6:07 PM
Araure
↑ 6:25 AM
↓ 6:26 PM
Barinas
↑ 6:29 AM
↓ 6:30 PM
Barquisimeto
↑ 6:26 AM
↓ 6:26 PM
Baruta
↑ 6:16 AM
↓ 6:16 PM
Biruaca
↑ 6:18 AM
↓ 6:19 PM
Cabimas
↑ 6:34 AM
↓ 6:34 PM
Cabudare
↑ 6:25 AM
↓ 6:26 PM
Cagua
↑ 6:18 AM
↓ 6:18 PM
Calabozo
↑ 6:18 AM
↓ 6:19 PM
Caracas
↑ 6:16 AM
↓ 6:16 PM
Carora
↑ 6:29 AM
↓ 6:29 PM
Carúpano
↑ 6:01 AM
↓ 6:01 PM
Cátia La Mar
↑ 6:16 AM
↓ 6:17 PM
Charallave
↑ 6:16 AM
↓ 6:16 PM
Chivacoa
↑ 6:24 AM
↓ 6:24 PM
Ciudad Ojeda
↑ 6:33 AM
↓ 6:34 PM
Coro
↑ 6:27 AM
↓ 6:27 PM
Cúa
↑ 6:16 AM
↓ 6:16 PM
Cumaná
↑ 6:05 AM
↓ 6:05 PM
Ejido
↑ 6:33 AM
↓ 6:34 PM
El Cafetal
↑ 6:16 AM
↓ 6:16 PM
El Limón
↑ 6:19 AM
↓ 6:19 PM
El Tigre
↑ 6:05 AM
↓ 6:06 PM
El Tocuyo
↑ 6:27 AM
↓ 6:28 PM
El Vigía
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Guacara
↑ 6:20 AM
↓ 6:20 PM
Guanare
↑ 6:27 AM
↓ 6:28 PM
Guarenas
↑ 6:15 AM
↓ 6:15 PM
Guatire
↑ 6:14 AM
↓ 6:15 PM
Güigüe
↑ 6:19 AM
↓ 6:20 PM
La Concepción
↑ 6:36 AM
↓ 6:36 PM
La Victoria
↑ 6:18 AM
↓ 6:18 PM
La Villa del Rosario
↑ 6:38 AM
↓ 6:38 PM
Los Rastrojos
↑ 6:25 AM
↓ 6:26 PM
Los Teques
↑ 6:16 AM
↓ 6:17 PM
Machiques
↑ 6:38 AM
↓ 6:39 PM
Maracaibo
↑ 6:35 AM
↓ 6:35 PM
Maracay
↑ 6:19 AM
↓ 6:19 PM
Mariara
↑ 6:19 AM
↓ 6:19 PM
Maturín
↑ 6:01 AM
↓ 6:01 PM
Ocumare del Tuy
↑ 6:15 AM
↓ 6:16 PM
Palo Negro
↑ 6:18 AM
↓ 6:19 PM
Petare
↑ 6:16 AM
↓ 6:16 PM
Porlamar
↑ 6:04 AM
↓ 6:04 PM
Puerto Ayacucho
↑ 6:17 AM
↓ 6:20 PM
Puerto Cabello
↑ 6:20 AM
↓ 6:21 PM
Puerto La Cruz
↑ 6:07 AM
↓ 6:07 PM
Punta Cardón
↑ 6:30 AM
↓ 6:29 PM
Punto Fijo
↑ 6:29 AM
↓ 6:29 PM
Rubio
↑ 6:37 AM
↓ 6:39 PM
San Carlos
↑ 6:22 AM
↓ 6:23 PM
San Carlos del Zulia
↑ 6:36 AM
↓ 6:37 PM
San Cristóbal
↑ 6:36 AM
↓ 6:38 PM
San Felipe
↑ 6:23 AM
↓ 6:23 PM
San Fernando de Apure
↑ 6:17 AM
↓ 6:19 PM
San José de Guanipa
↑ 6:05 AM
↓ 6:06 PM
San Juan Bautista
↑ 6:04 AM
↓ 6:04 PM
San Juan de los Morros
↑ 6:18 AM
↓ 6:18 PM
Santa Teresa del Tuy
↑ 6:15 AM
↓ 6:15 PM
Socopó
↑ 6:31 AM
↓ 6:32 PM
Táriba
↑ 6:36 AM
↓ 6:38 PM
Thành phố Bolívar
↑ 6:02 AM
↓ 6:03 PM
Thành phố Guayana
↑ 5:58 AM
↓ 6:00 PM
Tinaquillo
↑ 6:21 AM
↓ 6:22 PM
Tucupita
↑ 5:56 AM
↓ 5:57 PM
Turmero
↑ 6:18 AM
↓ 6:18 PM
Upata
↑ 5:57 AM
↓ 5:59 PM
Valencia
↑ 6:20 AM
↓ 6:21 PM
Valera
↑ 6:30 AM
↓ 6:31 PM
Valle de La Pascua
↑ 6:12 AM
↓ 6:13 PM
Villa de Cura
↑ 6:18 AM
↓ 6:19 PM
Yaritagua
↑ 6:25 AM
↓ 6:25 PM
Zaraza
↑ 6:09 AM
↓ 6:10 PM

Thời tiết hiện tại ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Venezuela

Dân số 28,870,195
Diện tích 912,050 km²
Mã số ISO Numeric 862
Mã FIPS VE
Tên miền cấp cao nhất .ve
Tiền tệ Bolivar Soberano (VES)
Mã vùng điện thoại +58
Mã quốc gia +58
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ ES-VE (es-VE)
Các quốc gia lân cận 🇧🇷 Brazil, 🇨🇴 Colombia, 🇬🇾 Guyana

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Venezuela

Năm nay, Venezuela tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Day of Indigenous Resistance vào ngày 12 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Birthday of Simon Bolivar. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Venezuela để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Venezuela — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Venezuela.

Venezuela có bao nhiêu múi giờ?
Venezuela trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Venezuela là gì?
Caracas là thủ đô của Venezuela.Thủ đô sử dụng múi giờ America/Caracas — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Venezuela có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Venezuela có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Venezuela được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 76 thành phố trên khắp Venezuela. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Venezuela là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Venezuela phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí