Thời gian hiện tại trong Venezuela 🇻🇪

121234567891011
15:40:46 -04
Thứ Hai, 17 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Caracas

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: VE

Mã ISO Alpha-3: VEN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Venezuela

Thành phốThời gian hiện tại
Acarigua Mon 15:40:46
Alto Barinas Mon 15:40:46
Anaco Mon 15:40:46
Araure Mon 15:40:46
Barinas Mon 15:40:46
Barquisimeto Mon 15:40:46
Baruta Mon 15:40:46
Cabimas Mon 15:40:46
Cabudare Mon 15:40:46
Cagua Mon 15:40:46
Calabozo Mon 15:40:46
Caracas Mon 15:40:46
Carora Mon 15:40:46
Carúpano Mon 15:40:46
Cátia La Mar Mon 15:40:46
Charallave Mon 15:40:46
Ciudad Ojeda Mon 15:40:46
Coro Mon 15:40:46
Cúa Mon 15:40:46
Cumaná Mon 15:40:46
Ejido Mon 15:40:46
El Limón Mon 15:40:46
El Tigre Mon 15:40:46
El Vigía Mon 15:40:46
Guacara Mon 15:40:46
Guanare Mon 15:40:46
Guarenas Mon 15:40:46
Guatire Mon 15:40:46
La Victoria Mon 15:40:46
Los Rastrojos Mon 15:40:46
Los Teques Mon 15:40:46
Maracaibo Mon 15:40:46
Maracay Mon 15:40:46
Mariara Mon 15:40:46
Ocumare del Tuy Mon 15:40:46
Palo Negro Mon 15:40:46
Petare Mon 15:40:46
Porlamar Mon 15:40:46
Puerto Ayacucho Mon 15:40:46
Puerto Cabello Mon 15:40:46
Puerto La Cruz Mon 15:40:46
Punta Cardón Mon 15:40:46
Punto Fijo Mon 15:40:46
San Carlos Mon 15:40:46
San Cristóbal Mon 15:40:46
San Felipe Mon 15:40:46
San Fernando de Apure Mon 15:40:46
San Juan de los Morros Mon 15:40:46
Santa Teresa del Tuy Mon 15:40:46
Táriba Mon 15:40:46
Thành phố Bolívar Mon 15:40:46
Thành phố Guayana Mon 15:40:46
Tinaquillo Mon 15:40:46
Tucupita Mon 15:40:46
Turmero Mon 15:40:46
Upata Mon 15:40:46
Valencia Mon 15:40:46
Valera Mon 15:40:46
Valle de La Pascua Mon 15:40:46
Villa de Cura Mon 15:40:46
Yaritagua Mon 15:40:46

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Venezuela

Múi giờThời gian hiện tại
America/Caracas Mon 15:40:46

Mặt Trời mọc và lặn ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acarigua
6:28 AM
6:53 PM
Alto Barinas
6:33 AM
6:56 PM
Anaco
6:09 AM
6:34 PM
Araure
6:28 AM
6:53 PM
Barinas
6:33 AM
6:56 PM
Barquisimeto
6:28 AM
6:54 PM
Baruta
6:18 AM
6:44 PM
Biruaca
6:23 AM
6:44 PM
Cabimas
6:36 AM
7:02 PM
Cabudare
6:28 AM
6:53 PM
Cagua
6:20 AM
6:46 PM
Calabozo
6:22 AM
6:45 PM
Caracas
6:18 AM
6:44 PM
Carora
6:31 AM
6:57 PM
Carúpano
6:03 AM
6:30 PM
Cátia La Mar
6:18 AM
6:45 PM
Charallave
6:18 AM
6:44 PM
Chivacoa
6:26 AM
6:52 PM
Ciudad Ojeda
6:36 AM
7:02 PM
Coro
6:28 AM
6:56 PM
Cúa
6:18 AM
6:44 PM
Cumaná
6:07 AM
6:33 PM
Ejido
6:37 AM
7:00 PM
El Cafetal
6:18 AM
6:44 PM
El Limón
6:21 AM
6:47 PM
El Tigre
6:09 AM
6:32 PM
El Tocuyo
6:30 AM
6:55 PM
El Vigía
6:39 AM
7:02 PM
Guacara
6:22 AM
6:48 PM
Guanare
6:31 AM
6:54 PM
Guarenas
6:17 AM
6:43 PM
Guatire
6:16 AM
6:43 PM
Güigüe
6:22 AM
6:47 PM
La Concepción
6:37 AM
7:04 PM
La Victoria
6:20 AM
6:46 PM
La Villa del Rosario
6:40 AM
7:06 PM
Los Rastrojos
6:28 AM
6:53 PM
Los Teques
6:19 AM
6:45 PM
Machiques
6:41 AM
7:06 PM
Maracaibo
6:36 AM
7:03 PM
Maracay
6:21 AM
6:47 PM
Mariara
6:21 AM
6:47 PM
Maturín
6:04 AM
6:29 PM
Ocumare del Tuy
6:18 AM
6:43 PM
Palo Negro
6:21 AM
6:47 PM
Petare
6:17 AM
6:44 PM
Porlamar
6:05 AM
6:33 PM
Puerto Ayacucho
6:25 AM
6:42 PM
Puerto Cabello
6:22 AM
6:49 PM
Puerto La Cruz
6:09 AM
6:35 PM
Punta Cardón
6:30 AM
6:59 PM
Punto Fijo
6:30 AM
6:59 PM
Rubio
6:42 AM
7:03 PM
San Carlos
6:25 AM
6:50 PM
San Carlos del Zulia
6:39 AM
7:03 PM
San Cristóbal
6:42 AM
7:03 PM
San Felipe
6:25 AM
6:52 PM
San Fernando de Apure
6:23 AM
6:44 PM
San José de Guanipa
6:08 AM
6:32 PM
San Juan Bautista
6:05 AM
6:33 PM
San Juan de los Morros
6:20 AM
6:46 PM
Santa Teresa del Tuy
6:17 AM
6:43 PM
Socopó
6:36 AM
6:58 PM
Táriba
6:42 AM
7:03 PM
Thành phố Bolívar
6:07 AM
6:29 PM
Thành phố Guayana
6:03 AM
6:25 PM
Tinaquillo
6:24 AM
6:49 PM
Tucupita
6:00 AM
6:24 PM
Turmero
6:20 AM
6:46 PM
Upata
6:02 AM
6:24 PM
Valencia
6:23 AM
6:48 PM
Valera
6:34 AM
6:58 PM
Valle de La Pascua
6:16 AM
6:40 PM
Villa de Cura
6:21 AM
6:46 PM
Yaritagua
6:27 AM
6:53 PM
Zaraza
6:13 AM
6:37 PM

Thời tiết hiện tại ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Venezuela

Dân số 28,870,195
Diện tích 912,050 km²
Mã số ISO Numeric 862
Mã FIPS VE
Tên miền cấp cao nhất .ve
Tiền tệ Bolivar Soberano (VES)
Mã vùng điện thoại +58
Mã quốc gia +58
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ ES-VE (es-VE)
Các quốc gia lân cận 🇧🇷 Brazil, 🇨🇴 Colombia, 🇬🇾 Guyana

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Venezuela

Năm nay, Venezuela tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Day of Indigenous Resistance vào ngày 12 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Birthday of Simon Bolivar. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Venezuela để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Venezuela — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Venezuela.

Venezuela có bao nhiêu múi giờ?
Venezuela trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Venezuela là gì?
Caracas là thủ đô của Venezuela.Thủ đô sử dụng múi giờ America/Caracas — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Venezuela có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Venezuela có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Venezuela được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 76 thành phố trên khắp Venezuela. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Venezuela là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Venezuela phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí