Ngày lễ công cộng tại Venezuela 2030 🇻🇪
Venezuela có 13 ngày lễ công cộng in 2030. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Christmas Eve on 24. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Venezuela.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Monday of Carnival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Tuesday of Carnival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Maundy Thursday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Declaration of Independence; Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | International Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Battle of Carabobo | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Birthday of Simon Bolivar | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Day of Indigenous Resistance | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Eve | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Venezuela năm 2030
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Monday of Carnival — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Tuesday of Carnival — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Maundy Thursday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Declaration of Independence; Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Battle of Carabobo — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Independence Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Eve — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- New Year's Eve — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Venezuela
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2030 sang 2031.
- Monday of Carnival: →
- Tuesday of Carnival: →
- Maundy Thursday: →