Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:36 ↑ 124.1° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:56 ↑ 236.0° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 20m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 12.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nijmegen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 34s | 03:36 | 23:34 | 04:38 | 22:30 | 05:28 | 21:40 | 13:33 | 150.72 |
| 2 |
06:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 32s | 03:32 | 23:37 | 04:36 | 22:32 | 05:26 | 21:42 | 13:33 | 150.76 |
| 3 |
06:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 31s | 03:28 | 23:41 | 04:33 | 22:35 | 05:24 | 21:43 | 13:33 | 150.80 |
| 4 |
06:02
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 29s | 03:25 | 23:44 | 04:31 | 22:37 | 05:22 | 21:45 | 13:33 | 150.83 |
| 5 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 27s | 03:21 | 23:48 | 04:28 | 22:39 | 05:20 | 21:47 | 13:33 | 150.87 |
| 6 |
05:58
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 25s | 03:17 | 23:52 | 04:26 | 22:42 | 05:18 | 21:49 | 13:33 | 150.91 |
| 7 |
05:56
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 23s | 03:13 | 23:56 | 04:23 | 22:44 | 05:16 | 21:51 | 13:33 | 150.94 |
| 8 |
05:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 21s | 03:08 | N/A | 04:21 | 22:47 | 05:14 | 21:53 | 13:33 | 150.98 |
| 9 |
05:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 18s | 03:04 | 00:00 | 04:18 | 22:49 | 05:12 | 21:55 | 13:33 | 151.02 |
| 10 |
05:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 16s | 03:00 | 00:05 | 04:16 | 22:51 | 05:10 | 21:56 | 13:33 | 151.05 |
| 11 |
05:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 14s | 02:55 | 00:09 | 04:13 | 22:54 | 05:08 | 21:58 | 13:33 | 151.09 |
| 12 |
05:48
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 11s | 02:51 | 00:14 | 04:11 | 22:56 | 05:06 | 22:00 | 13:32 | 151.12 |
| 13 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +3m 08s | 02:46 | 00:19 | 04:08 | 22:59 | 05:04 | 22:02 | 13:32 | 151.16 |
| 14 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +3m 06s | 02:41 | 00:24 | 04:06 | 23:01 | 05:02 | 22:04 | 13:32 | 151.19 |
| 15 |
05:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 03s | 02:35 | 00:29 | 04:03 | 23:03 | 05:01 | 22:06 | 13:32 | 151.22 |
| 16 |
05:42
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 00s | 02:29 | 00:35 | 04:01 | 23:06 | 04:59 | 22:07 | 13:32 | 151.25 |
| 17 |
05:40
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 57s | 02:23 | 00:41 | 03:59 | 23:08 | 04:57 | 22:09 | 13:32 | 151.29 |
| 18 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +2m 53s | 02:16 | 00:49 | 03:56 | 23:10 | 04:56 | 22:11 | 13:33 | 151.32 |
| 19 |
05:38
↑
56° Đông Bắc
|
21:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 50s | 02:08 | 00:57 | 03:54 | 23:13 | 04:54 | 22:12 | 13:33 | 151.35 |
| 20 |
05:36
↑
55° Đông Bắc
|
21:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 47s | 01:59 | 01:07 | 03:52 | 23:15 | 04:52 | 22:14 | 13:33 | 151.38 |
| 21 |
05:35
↑
55° Đông Bắc
|
21:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 43s | 01:41 | N/A | 03:50 | 23:18 | 04:51 | 22:16 | 13:33 | 151.41 |
| 22 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 39s | N/A | N/A | 03:48 | 23:20 | 04:49 | 22:18 | 13:33 | 151.43 |
| 23 |
05:32
↑
54° Đông Bắc
|
21:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 36s | N/A | N/A | 03:45 | 23:22 | 04:48 | 22:19 | 13:33 | 151.46 |
| 24 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 32s | N/A | N/A | 03:43 | 23:24 | 04:46 | 22:21 | 13:33 | 151.49 |
| 25 |
05:30
↑
53° Đông Bắc
|
21:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 28s | N/A | N/A | 03:41 | 23:27 | 04:45 | 22:22 | 13:33 | 151.51 |
| 26 |
05:29
↑
53° Đông Bắc
|
21:38
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 24s | N/A | N/A | 03:39 | 23:29 | 04:44 | 22:24 | 13:33 | 151.54 |
| 27 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:39
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 19s | N/A | N/A | 03:37 | 23:31 | 04:42 | 22:25 | 13:33 | 151.56 |
| 28 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:41
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 15s | N/A | N/A | 03:35 | 23:33 | 04:41 | 22:27 | 13:33 | 151.59 |
| 29 |
05:26
↑
52° Đông Bắc
|
21:42
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 10s | N/A | N/A | 03:33 | 23:35 | 04:40 | 22:28 | 13:33 | 151.62 |
| 30 |
05:25
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 06s | N/A | N/A | 03:31 | 23:38 | 04:39 | 22:30 | 13:34 | 151.64 |
| 31 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:44
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +2m 01s | N/A | N/A | 03:30 | 23:40 | 04:37 | 22:31 | 13:34 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nijmegen. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nijmegen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.