Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nyíregyháza, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 ↑ 120.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:09 ↑ 239.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 53m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -28.68°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.177 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nyíregyháza
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 03s | 03:06 | 21:55 | 03:56 | 21:04 | 04:40 | 20:21 | 12:30 | 150.72 |
| 2 |
05:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 02s | 03:04 | 21:58 | 03:54 | 21:06 | 04:38 | 20:22 | 12:30 | 150.76 |
| 3 |
05:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 00s | 03:01 | 22:00 | 03:52 | 21:08 | 04:36 | 20:24 | 12:30 | 150.79 |
| 4 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 59s | 02:58 | 22:03 | 03:50 | 21:10 | 04:35 | 20:25 | 12:29 | 150.83 |
| 5 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 57s | 02:56 | 22:05 | 03:48 | 21:12 | 04:33 | 20:27 | 12:29 | 150.87 |
| 6 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 55s | 02:53 | 22:08 | 03:46 | 21:14 | 04:31 | 20:28 | 12:29 | 150.91 |
| 7 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 53s | 02:50 | 22:10 | 03:44 | 21:16 | 04:29 | 20:30 | 12:29 | 150.94 |
| 8 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 51s | 02:48 | 22:13 | 03:42 | 21:17 | 04:28 | 20:32 | 12:29 | 150.98 |
| 9 |
05:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 49s | 02:45 | 22:15 | 03:40 | 21:19 | 04:26 | 20:33 | 12:29 | 151.02 |
| 10 |
05:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 47s | 02:42 | 22:18 | 03:38 | 21:21 | 04:25 | 20:35 | 12:29 | 151.05 |
| 11 |
05:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +2m 44s | 02:40 | 22:21 | 03:36 | 21:23 | 04:23 | 20:36 | 12:29 | 151.09 |
| 12 |
04:59
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 42s | 02:37 | 22:23 | 03:35 | 21:25 | 04:21 | 20:38 | 12:29 | 151.12 |
| 13 |
04:57
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 40s | 02:34 | 22:26 | 03:33 | 21:27 | 04:20 | 20:39 | 12:29 | 151.16 |
| 14 |
04:56
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 37s | 02:32 | 22:29 | 03:31 | 21:29 | 04:18 | 20:41 | 12:29 | 151.19 |
| 15 |
04:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 35s | 02:29 | 22:31 | 03:29 | 21:30 | 04:17 | 20:42 | 12:29 | 151.22 |
| 16 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 32s | 02:26 | 22:34 | 03:27 | 21:32 | 04:15 | 20:44 | 12:29 | 151.25 |
| 17 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 29s | 02:24 | 22:37 | 03:25 | 21:34 | 04:14 | 20:45 | 12:29 | 151.29 |
| 18 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 26s | 02:21 | 22:39 | 03:24 | 21:36 | 04:13 | 20:46 | 12:29 | 151.32 |
| 19 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 23s | 02:18 | 22:42 | 03:22 | 21:37 | 04:11 | 20:48 | 12:29 | 151.35 |
| 20 |
04:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 20s | 02:16 | 22:45 | 03:20 | 21:39 | 04:10 | 20:49 | 12:29 | 151.38 |
| 21 |
04:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 17s | 02:13 | 22:48 | 03:19 | 21:41 | 04:09 | 20:51 | 12:29 | 151.40 |
| 22 |
04:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 14s | 02:11 | 22:50 | 03:17 | 21:43 | 04:08 | 20:52 | 12:29 | 151.43 |
| 23 |
04:45
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 11s | 02:08 | 22:53 | 03:16 | 21:44 | 04:06 | 20:53 | 12:29 | 151.46 |
| 24 |
04:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 07s | 02:05 | 22:56 | 03:14 | 21:46 | 04:05 | 20:55 | 12:29 | 151.49 |
| 25 |
04:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 04s | 02:03 | 22:59 | 03:13 | 21:48 | 04:04 | 20:56 | 12:30 | 151.51 |
| 26 |
04:43
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 00s | 02:00 | 23:01 | 03:11 | 21:49 | 04:03 | 20:57 | 12:30 | 151.54 |
| 27 |
04:42
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 57s | 01:58 | 23:04 | 03:10 | 21:51 | 04:02 | 20:58 | 12:30 | 151.56 |
| 28 |
04:41
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 53s | 01:55 | 23:07 | 03:09 | 21:52 | 04:01 | 21:00 | 12:30 | 151.59 |
| 29 |
04:40
↑
56° Đông Bắc
|
20:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 49s | 01:53 | 23:10 | 03:07 | 21:54 | 04:00 | 21:01 | 12:30 | 151.61 |
| 30 |
04:39
↑
55° Đông Bắc
|
20:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +1m 45s | 01:50 | 23:12 | 03:06 | 21:55 | 03:59 | 21:02 | 12:30 | 151.64 |
| 31 |
04:39
↑
55° Đông Bắc
|
20:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +1m 41s | 01:48 | 23:15 | 03:05 | 21:57 | 03:58 | 21:03 | 12:30 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nyíregyháza. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nyíregyháza, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.