Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ottakring, Áo 🇦🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 89.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 270.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 05m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 18.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.932 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ottakring

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:36
100° Đông
17:38
260° Tây
11h 01m +3m 28s 04:52 19:22 05:28 18:46 06:04 18:10 12:07 148.22
2
06:34
100° Đông
17:40
260° Tây
11h 05m +3m 29s 04:50 19:24 05:26 18:47 06:02 18:11 12:07 148.26
3
06:32
99° Đông
17:41
261° Tây
11h 08m +3m 29s 04:48 19:25 05:25 18:49 06:00 18:13 12:06 148.30
4
06:30
99° Đông
17:43
262° Tây
11h 12m +3m 29s 04:46 19:27 05:23 18:50 05:58 18:14 12:06 148.34
5
06:28
98° Đông
17:44
262° Tây
11h 15m +3m 30s 04:44 19:28 05:21 18:52 05:57 18:16 12:06 148.37
6
06:26
98° Đông
17:46
263° Tây
11h 19m +3m 30s 04:42 19:30 05:19 18:53 05:55 18:17 12:06 148.41
7
06:24
97° Đông
17:47
263° Tây
11h 22m +3m 30s 04:40 19:31 05:17 18:55 05:53 18:19 12:05 148.45
8
06:22
96° Đông
17:49
264° Tây
11h 26m +3m 31s 04:38 19:33 05:15 18:56 05:51 18:20 12:05 148.49
9
06:20
96° Đông
17:50
264° Tây
11h 29m +3m 31s 04:36 19:35 05:13 18:58 05:49 18:22 12:05 148.53
10
06:18
95° Đông
17:52
265° Tây
11h 33m +3m 31s 04:34 19:36 05:11 18:59 05:47 18:23 12:05 148.57
11
06:16
95° Đông
17:53
266° Tây
11h 36m +3m 31s 04:32 19:38 05:09 19:01 05:45 18:25 12:04 148.61
12
06:14
94° Đông
17:55
266° Tây
11h 40m +3m 31s 04:30 19:39 05:07 19:02 05:43 18:26 12:04 148.65
13
06:12
94° Đông
17:56
267° Tây
11h 44m +3m 31s 04:28 19:41 05:05 19:04 05:41 18:28 12:04 148.69
14
06:10
93° Đông
17:58
267° Tây
11h 47m +3m 32s 04:26 19:43 05:02 19:06 05:39 18:29 12:04 148.73
15
06:08
92° Đông
17:59
268° Tây
11h 51m +3m 32s 04:23 19:44 05:00 19:07 05:36 18:31 12:03 148.77
16
06:06
92° Đông
18:01
269° Tây
11h 54m +3m 32s 04:21 19:46 04:58 19:09 05:34 18:32 12:03 148.81
17
06:04
91° Đông
18:02
269° Tây
11h 58m +3m 32s 04:19 19:48 04:56 19:10 05:32 18:34 12:03 148.86
18
06:02
90° Đông
18:04
270° Tây
12h 01m +3m 32s 04:17 19:49 04:54 19:12 05:30 18:35 12:02 148.90
19
06:00
90° Đông
18:05
270° Tây
12h 05m +3m 32s 04:14 19:51 04:52 19:13 05:28 18:37 12:02 148.94
20
05:58
89° Đông
18:07
271° Tây
12h 08m +3m 32s 04:12 19:53 04:50 19:15 05:26 18:38 12:02 148.98
21
05:56
89° Đông
18:08
272° Tây
12h 12m +3m 32s 04:10 19:54 04:48 19:16 05:24 18:40 12:02 149.02
22
05:54
88° Đông
18:10
272° Tây
12h 15m +3m 32s 04:08 19:56 04:45 19:18 05:22 18:41 12:01 149.06
23
05:52
88° Đông
18:11
273° Tây
12h 19m +3m 32s 04:05 19:58 04:43 19:20 05:20 18:43 12:01 149.10
24
05:50
87° Đông
18:12
273° Tây
12h 22m +3m 31s 04:03 20:00 04:41 19:21 05:18 18:44 12:01 149.15
25
05:47
86° Đông
18:14
274° Tây
12h 26m +3m 31s 04:01 20:01 04:39 19:23 05:16 18:46 12:00 149.19
26
05:45
86° Đông
18:15
274° Tây
12h 29m +3m 31s 03:58 20:03 04:37 19:24 05:14 18:47 12:00 149.23
27
05:43
85° Đông
18:17
275° Tây
12h 33m +3m 31s 03:56 20:05 04:34 19:26 05:11 18:49 12:00 149.27
28
05:41
85° Đông
18:18
276° Tây
12h 37m +3m 31s 03:53 20:07 04:32 19:28 05:09 18:50 11:59 149.31
29
06:39
84° Đông
19:20
276° Tây
12h 40m +3m 31s 04:51 21:09 05:30 20:29 06:07 19:52 12:59 149.35
30
06:37
84° Đông
19:21
277° Tây
12h 44m +3m 30s 04:49 21:10 05:28 20:31 06:05 19:53 12:59 149.40
31
06:35
83° Đông
19:23
277° Tây
12h 47m +3m 30s 04:46 21:12 05:26 20:32 06:03 19:55 12:59 149.44

Trong Ottakring, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ottakring

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ottakring

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ottakring

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Áo:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 19 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí