Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oxford, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:06 ↑ 55.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:57 ↑ 304.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 50m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 25.86°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.354 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oxford
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 33s | 03:05 | 23:01 | 04:07 | 21:58 | 04:57 | 21:08 | 13:02 | 150.72 |
| 2 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 32s | 03:02 | 23:05 | 04:05 | 22:00 | 04:55 | 21:10 | 13:02 | 150.76 |
| 3 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 30s | 02:58 | 23:08 | 04:02 | 22:03 | 04:53 | 21:11 | 13:01 | 150.80 |
| 4 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 28s | 02:54 | 23:12 | 04:00 | 22:05 | 04:51 | 21:13 | 13:01 | 150.84 |
| 5 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 26s | 02:50 | 23:16 | 03:57 | 22:07 | 04:49 | 21:15 | 13:01 | 150.87 |
| 6 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 24s | 02:46 | 23:20 | 03:55 | 22:10 | 04:47 | 21:17 | 13:01 | 150.91 |
| 7 |
05:25
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 22s | 02:42 | 23:23 | 03:52 | 22:12 | 04:45 | 21:19 | 13:01 | 150.95 |
| 8 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 20s | 02:38 | 23:28 | 03:50 | 22:14 | 04:43 | 21:21 | 13:01 | 150.98 |
| 9 |
05:22
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 18s | 02:34 | 23:32 | 03:47 | 22:17 | 04:41 | 21:23 | 13:01 | 151.02 |
| 10 |
05:20
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 15s | 02:30 | 23:36 | 03:45 | 22:19 | 04:39 | 21:24 | 13:01 | 151.05 |
| 11 |
05:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 13s | 02:25 | 23:41 | 03:42 | 22:21 | 04:37 | 21:26 | 13:01 | 151.09 |
| 12 |
05:17
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 10s | 02:21 | 23:46 | 03:40 | 22:24 | 04:35 | 21:28 | 13:01 | 151.12 |
| 13 |
05:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 08s | 02:16 | 23:50 | 03:37 | 22:26 | 04:33 | 21:30 | 13:01 | 151.16 |
| 14 |
05:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 05s | 02:11 | 23:56 | 03:35 | 22:29 | 04:31 | 21:32 | 13:01 | 151.19 |
| 15 |
05:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 02s | 02:06 | N/A | 03:33 | 22:31 | 04:30 | 21:33 | 13:01 | 151.22 |
| 16 |
05:11
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 59s | 02:00 | 00:01 | 03:30 | 22:33 | 04:28 | 21:35 | 13:01 | 151.26 |
| 17 |
05:09
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 56s | 01:54 | 00:07 | 03:28 | 22:36 | 04:26 | 21:37 | 13:01 | 151.29 |
| 18 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 53s | 01:47 | 00:14 | 03:26 | 22:38 | 04:24 | 21:39 | 13:01 | 151.32 |
| 19 |
05:06
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 49s | 01:40 | 00:22 | 03:23 | 22:40 | 04:23 | 21:40 | 13:01 | 151.35 |
| 20 |
05:05
↑
55° Đông Bắc
|
20:58
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 46s | 01:31 | 00:31 | 03:21 | 22:43 | 04:21 | 21:42 | 13:01 | 151.38 |
| 21 |
05:04
↑
55° Đông Bắc
|
20:59
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 42s | 01:17 | N/A | 03:19 | 22:45 | 04:20 | 21:44 | 13:01 | 151.41 |
| 22 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 39s | N/A | N/A | 03:17 | 22:47 | 04:18 | 21:45 | 13:01 | 151.43 |
| 23 |
05:01
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 35s | N/A | N/A | 03:15 | 22:50 | 04:17 | 21:47 | 13:01 | 151.46 |
| 24 |
05:00
↑
54° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +2m 31s | N/A | N/A | 03:13 | 22:52 | 04:15 | 21:49 | 13:01 | 151.49 |
| 25 |
04:59
↑
54° Đông Bắc
|
21:05
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 27s | N/A | N/A | 03:11 | 22:54 | 04:14 | 21:50 | 13:01 | 151.51 |
| 26 |
04:58
↑
53° Đông Bắc
|
21:06
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 23s | N/A | N/A | 03:09 | 22:56 | 04:13 | 21:52 | 13:02 | 151.54 |
| 27 |
04:57
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 19s | N/A | N/A | 03:07 | 22:59 | 04:11 | 21:53 | 13:02 | 151.57 |
| 28 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:09
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +2m 14s | N/A | N/A | 03:05 | 23:01 | 04:10 | 21:55 | 13:02 | 151.59 |
| 29 |
04:55
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +2m 10s | N/A | N/A | 03:03 | 23:03 | 04:09 | 21:56 | 13:02 | 151.62 |
| 30 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 05s | N/A | N/A | 03:01 | 23:05 | 04:08 | 21:58 | 13:02 | 151.64 |
| 31 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +2m 00s | N/A | N/A | 02:59 | 23:07 | 04:07 | 21:59 | 13:02 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Oxford. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Oxford, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.