Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Parádsasvár, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:09 ↑ 79.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 280.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 07m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.709 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Parádsasvár
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 03s | 03:13 | 22:02 | 04:04 | 21:11 | 04:47 | 20:27 | 12:37 | 150.72 |
| 2 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 01s | 03:11 | 22:04 | 04:02 | 21:13 | 04:45 | 20:29 | 12:37 | 150.76 |
| 3 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 00s | 03:08 | 22:07 | 03:59 | 21:15 | 04:43 | 20:31 | 12:37 | 150.79 |
| 4 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 58s | 03:06 | 22:09 | 03:57 | 21:17 | 04:42 | 20:32 | 12:36 | 150.83 |
| 5 |
05:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 56s | 03:03 | 22:12 | 03:55 | 21:19 | 04:40 | 20:34 | 12:36 | 150.87 |
| 6 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 55s | 03:00 | 22:14 | 03:53 | 21:20 | 04:38 | 20:35 | 12:36 | 150.91 |
| 7 |
05:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 53s | 02:58 | 22:17 | 03:51 | 21:22 | 04:37 | 20:37 | 12:36 | 150.94 |
| 8 |
05:11
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 51s | 02:55 | 22:19 | 03:49 | 21:24 | 04:35 | 20:38 | 12:36 | 150.98 |
| 9 |
05:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 49s | 02:52 | 22:22 | 03:47 | 21:26 | 04:33 | 20:40 | 12:36 | 151.02 |
| 10 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 46s | 02:50 | 22:25 | 03:46 | 21:28 | 04:32 | 20:41 | 12:36 | 151.05 |
| 11 |
05:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 44s | 02:47 | 22:27 | 03:44 | 21:30 | 04:30 | 20:43 | 12:36 | 151.09 |
| 12 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 42s | 02:44 | 22:30 | 03:42 | 21:32 | 04:29 | 20:44 | 12:36 | 151.12 |
| 13 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 39s | 02:42 | 22:32 | 03:40 | 21:33 | 04:27 | 20:46 | 12:36 | 151.16 |
| 14 |
05:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 37s | 02:39 | 22:35 | 03:38 | 21:35 | 04:26 | 20:47 | 12:36 | 151.19 |
| 15 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 34s | 02:36 | 22:38 | 03:36 | 21:37 | 04:24 | 20:49 | 12:36 | 151.22 |
| 16 |
05:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 32s | 02:34 | 22:40 | 03:34 | 21:39 | 04:23 | 20:50 | 12:36 | 151.25 |
| 17 |
04:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 29s | 02:31 | 22:43 | 03:33 | 21:41 | 04:21 | 20:52 | 12:36 | 151.29 |
| 18 |
04:58
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 26s | 02:29 | 22:46 | 03:31 | 21:42 | 04:20 | 20:53 | 12:36 | 151.32 |
| 19 |
04:57
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 23s | 02:26 | 22:48 | 03:29 | 21:44 | 04:19 | 20:55 | 12:36 | 151.35 |
| 20 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 20s | 02:23 | 22:51 | 03:28 | 21:46 | 04:17 | 20:56 | 12:36 | 151.38 |
| 21 |
04:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 17s | 02:21 | 22:54 | 03:26 | 21:48 | 04:16 | 20:57 | 12:36 | 151.40 |
| 22 |
04:54
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 14s | 02:18 | 22:57 | 03:24 | 21:49 | 04:15 | 20:59 | 12:36 | 151.43 |
| 23 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 10s | 02:16 | 22:59 | 03:23 | 21:51 | 04:14 | 21:00 | 12:36 | 151.46 |
| 24 |
04:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 07s | 02:13 | 23:02 | 03:21 | 21:53 | 04:12 | 21:01 | 12:36 | 151.49 |
| 25 |
04:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 04s | 02:10 | 23:05 | 03:20 | 21:54 | 04:11 | 21:03 | 12:36 | 151.51 |
| 26 |
04:50
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 00s | 02:08 | 23:08 | 03:19 | 21:56 | 04:10 | 21:04 | 12:37 | 151.54 |
| 27 |
04:49
↑
56° Đông Bắc
|
20:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 56s | 02:05 | 23:10 | 03:17 | 21:57 | 04:09 | 21:05 | 12:37 | 151.56 |
| 28 |
04:48
↑
56° Đông Bắc
|
20:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 53s | 02:03 | 23:13 | 03:16 | 21:59 | 04:08 | 21:06 | 12:37 | 151.59 |
| 29 |
04:47
↑
56° Đông Bắc
|
20:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 49s | 02:00 | 23:16 | 03:15 | 22:00 | 04:07 | 21:07 | 12:37 | 151.61 |
| 30 |
04:47
↑
55° Đông Bắc
|
20:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +1m 45s | 01:58 | 23:19 | 03:13 | 22:02 | 04:06 | 21:09 | 12:37 | 151.64 |
| 31 |
04:46
↑
55° Đông Bắc
|
20:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +1m 41s | 01:56 | 23:21 | 03:12 | 22:03 | 04:06 | 21:10 | 12:37 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Parádsasvár. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Parádsasvár, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.